Knattspyrnufélagið Fram
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
ÍBV (bóng đá nam)

Knattspyrnufélagið Fram vs ÍBV (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 1-3 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 3, hòa 4, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Framvöllur Úlfarsárdal, Reykjavík
Trọng tài
H. Jónasson
Phong độ
LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
DLLLD ÍBV (bóng đá nam)
  1. 2' 0-1 S. Magnússon
  2. 31' 0-2 S. Magnússon
  3. 34' 0-3 H. Þórðarson
  4. HT0-3
  5. 53' A. Andrason J. Ingason
  6. 59' H. Thordarson
  7. 59' F. Saraiva
  8. 67' Þ. Guðjónsson 1-3
  9. 70' Ó. Jónsson J. Yendis
  10. 70' M. Þórðarson A. Ormarsson
  11. 72' A. Bjarnason H. Þórðarson
  12. 79' Ó. Óskarsson F. Friðriksson
  13. 82' O. Gunnarsson M. Ægisson
  14. 90'+3 A. Gunnarsson
  15. FT1-3

Đội hình

Knattspyrnufélagið Fram HLV: J. Sveinsson
  1. 1O. Ólafsson
  2. 5D. Tshiembe
  3. 13J. Yendis ▼ 70'
  4. 11A. Ormarsson ▼ 70'
  5. 28Tiago Fernandes
  6. 23M. Ægisson ▼ 82'
  7. 20T. Geirsson
  8. 77G. Magnússon
  9. 9Þ. Guðjónsson
  10. 79J. Pohl
  11. 7Fred Saraiva

Dự bị 6

  1. 22Ó. Jónsson ▲ 70'
  2. 24M. Þórðarson ▲ 70'
  3. 10O. Gunnarsson ▲ 82'
  4. 12S. Hannesson
  5. 27S. Guðmundsson
  6. 33B. Baldursson
ÍBV (bóng đá nam) HLV: H. Hreiðarsson
  1. 21J. Elíasson
  2. 23E. Sigurbjörnsson
  3. 5J. Ingason ▼ 53'
  4. 3F. Friðriksson ▼ 79'
  5. 2S. Magnússon
  6. 42E. Bwomono
  7. 7G. Hrafnkelsson
  8. 8Telmo Castanheira
  9. 25A. Hilmarsson
  10. 28H. Þórðarson ▼ 72'
  11. 14A. Gunnarsson

Dự bị 7

  1. 22A. Andrason ▲ 53'
  2. 99A. Bjarnason ▲ 72'
  3. 24Ó. Óskarsson ▲ 79'
  4. 1G. Sigurjónsson
  5. 9S. Seoane
  6. 19B. Ómarsson
  7. 27Ó. Jónasson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Breidablik
22 55 - 23 +32 51
3
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 45 - 26 +19 43
3
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 66 - 41 +25 48
5
KR Reykjavík
22 37 - 34 +3 31
6
Stjarnan (bóng đá nam)
22 40 - 42 -2 31
6
Valur (bóng đá nam)
27 46 - 44 +2 35
7
Keflavik
22 39 - 40 -1 28
8
Knattspyrnufélagið Fram
22 44 - 51 -7 25
9
ÍBV (bóng đá nam)
22 33 - 44 -11 20
10
Leiknir R.
22 21 - 49 -28 20
11
FH hafnarfjordur
22 27 - 35 -8 19
12
ÍA Akranes
22 24 - 53 -29 15
Relegation Round

So sánh

37Trận đấu36
74Ghi được64
89Thủng lưới67
2Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu