ÍBV (bóng đá nam)
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Knattspyrnufélagið Fram

ÍBV (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Fram

Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 1-0 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 4, Knattspyrnufélagið Fram thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 14
Sân vận động
Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
Phong độ
LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
  1. 3' A. Hilmarsson 1-0
  2. 24' N. Nokkvason
  3. 44' O. Sigurjonsson
  4. HT1-0
  5. 65' T. Geirsson O. Sigurjónsson
  6. 65' Þ. Guðjónsson Tiago Fernandes
  7. 71' H. Ragnarsson
  8. 72' F. Saraiva
  9. 74' M. Ægisson Ó. Jónsson
  10. 74' M. Þórðarson A. Hafsteinsson
  11. 84' B. Ómarsson O. Heiðarsson
  12. 89' S. Hjaltested H. Ragnarsson
  13. FT1-0

Đội hình

ÍBV (bóng đá nam) HLV: H. Hreiðarsson
  1. 12G. Smit
  2. 23E. Sigurbjörnsson
  3. 3F. Friðriksson
  4. 4N. Nökkvason
  5. 42E. Bwomono
  6. 25A. Hilmarsson
  7. 16T. Magnússon
  8. 17O. Heiðarsson ▼ 84'
  9. 8B. Gunnarsson
  10. 14A. Gunnarsson
  11. 22H. Ragnarsson ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 19B. Ómarsson ▲ 84'
  2. 9S. Hjaltested ▲ 89'
  3. 7G. Hrafnkelsson
  4. 13D. Atkinson
  5. 18E. Kjartansson
  6. 5J. Ingason
  7. 1J. Elíasson
Knattspyrnufélagið Fram HLV: J. Sveinsson
  1. 1Ó. Ólafsson
  2. 14H. Magnússon
  3. 17A. Arnarson
  4. 5D. Tshiembe
  5. 7A. Jóhannsson
  6. 4O. Sigurjónsson ▼ 65'
  7. 8A. Hafsteinsson ▼ 74'
  8. 28Tiago Fernandes ▼ 65'
  9. 22Ó. Jónsson ▼ 74'
  10. 10Fred Saraiva
  11. 77G. Magnússon

Dự bị 7

  1. 6T. Geirsson ▲ 65'
  2. 9Þ. Guðjónsson ▲ 65'
  3. 23M. Ægisson ▲ 74'
  4. 11M. Þórðarson ▲ 74'
  5. 31V. Dadason
  6. 15B. Baldursson
  7. 12B. Jónsson

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 65 - 20 +45 59
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 25 +28 45
4
Breidablik
27 52 - 49 +3 41
4
Stjarnan (bóng đá nam)
22 45 - 25 +20 34
5
FH hafnarfjordur
22 41 - 44 -3 34
6
KR Reykjavík
22 29 - 36 -7 32
7
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 31 - 39 -8 29
8
HK Kopavogur
22 37 - 48 -11 25
9
Fylkir
22 29 - 45 -16 21
10
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 47 -15 19
11
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 43 -19 19
12
Keflavik
22 20 - 42 -22 12
Relegation Round

So sánh

33Trận đấu38
43Ghi được63
54Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu