ÍBV (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Fram
Tỷ số chung cuộc: ÍBV (bóng đá nam) 2-2 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍBV (bóng đá nam) thắng 3, hòa 4, Knattspyrnufélagið Fram thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Hasteinsvollur, Vestmannaeyjar
- Phong độ
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- 10' ▲ S. Benónýsson ▼ O. Heiðarsson
- 27' S. Gudmundsson
- HT0-0
- 52' 0-1 Tiago Fernandes · Fred Saraiva
- 61' ▲ J. N'kololo ▼ S. Benónýsson
- 61' ▲ K. Bru ▼ V. Valgeirsson
- 71' ▲ Ó. Jónsson ▼ S. Guðmundsson
- 71' ▲ M. Ægisson ▼ A. Ingason
- 76' ▲ Þ. Guðjónsson ▼ G. Magnússon
- 76' ▲ T. Geirsson ▼ J. Pohl
- 76' ▲ A. Jóhannsson ▼ Tiago Fernandes
- 80' S. Hjaltested · J. N'kololo 1-1
- 85' S. Hjaltested · T. Magnússon 2-1
- 90'+1 T. Magnusson
- 90'+1 2-2 Þ. Orrason · A. Jóhannsson
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Elíasson
- 23E. Sigurbjörnsson
- 5J. Ingason
- 3F. Friðriksson
- 42E. Bwomono
- 7G. Hrafnkelsson
- 31V. Valgeirsson ▼ 61'
- 16T. Magnússon
- 17O. Heiðarsson ▼ 10'
- 9S. Hjaltested
- 14A. Gunnarsson
Dự bị 7
- 11S. Benónýsson ▲ 10'
- 24J. N'kololo ▲ 61'
- 10K. Bru ▲ 61'
- 21D. Einarsson
- 19B. Ómarsson
- 13D. Atkinson
- 6J. Hjaltason
- 1Ó. Ólafsson
- 17A. Arnarson
- 5D. Tshiembe
- 31Þ. Orrason
- 28Tiago Fernandes ▼ 76'
- 10Fred Saraiva
- 27S. Guðmundsson ▼ 71'
- 15B. Baldursson
- 77G. Magnússon ▼ 76'
- 79J. Pohl ▼ 76'
- 32A. Ingason ▼ 71'
Dự bị 7
- 22Ó. Jónsson ▲ 71'
- 23M. Ægisson ▲ 71'
- 9Þ. Guðjónsson ▲ 76'
- 6T. Geirsson ▲ 76'
- 7A. Jóhannsson ▲ 76'
- 11M. Þórðarson
- 12B. Jónsson
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
33Trận đấu38
43Ghi được63
54Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai40