Knattspyrnufélagið Fram vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 3-3 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 20 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 3, hòa 4, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 10
- Sân vận động
- Framvöllur Úlfarsárdal, Reykjavík
- Trọng tài
- H. Jónasson
- Phong độ
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- 2' 0-1 A. Bjarnason11m
- 3' G. Magnússon 1-1
- 7' E. Sigurbjornsson
- 22' 1-2 A. Bjarnason
- 25' ▲ G. Gunnarsson ▼ Þ. Guðjónsson
- 32' E. Bwomono
- 39' G. Magnússon11m 2-2
- HT2-2
- 50' G. Magnússon 3-2
- 51' T. Castanheira
- 59' A. Elisson
- 61' 3-3 A. Hilmarsson
- 74' ▲ T. Geirsson ▼ A. Hafsteinsson
- 74' ▲ G. Lýðsson ▼ F. Friðriksson
- 81' G. Magnusson
- 81' Sito
- 82' S. Hannesson
- 87' ▲ J. Yendis ▼ A. Elísson
- 89' S. Magnusson
- 90'+4 I. Thorlaksson
- 90'+3 ▲ T. Magnússon ▼ A. Hilmarsson
- FT3-3
Đội hình
- 1O. Ólafsson
- 14H. Magnússon
- 17A. Elísson ▼ 87'
- 21I. Þorláksson
- 4A. Hafsteinsson ▼ 74'
- 28Tiago Fernandes
- 23M. Ægisson
- 77G. Magnússon
- 9Þ. Guðjónsson ▼ 25'
- 79J. Pohl
- 7Fred Saraiva
Dự bị 7
- 6G. Gunnarsson ▲ 25'
- 20T. Geirsson ▲ 74'
- 13J. Yendis ▲ 87'
- 12S. Hannesson
- 22Ó. Jónsson
- 24M. Þórðarson
- 33A. Þorláksson
- 1G. Sigurjónsson
- 23E. Sigurbjörnsson
- 3F. Friðriksson ▼ 74'
- 2S. Magnússon
- 42E. Bwomono
- 7G. Hrafnkelsson
- 8Telmo Castanheira
- 25A. Hilmarsson ▼ 90'
- 99A. Bjarnason
- 9S. Seoane
- 28H. Þórðarson
Dự bị 7
- 10G. Lýðsson ▲ 74'
- 16T. Magnússon ▲ 90'
- 4N. Nökkvason
- 5J. Ingason
- 14A. Gunnarsson
- 19B. Ómarsson
- 21H. Geirsson
Thống kê
13
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
37Trận đấu36
74Ghi được64
89Thủng lưới67
2Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai28