Knattspyrnufélagið Fram vs ÍBV (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 2-0 ÍBV (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 3, hòa 4, ÍBV (bóng đá nam) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 13
- Phong độ
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- LLLDL ÍBV (bóng đá nam)
- 18' F. Sigurdsson 1-0
- 26' H. Ragnarsson
- 28' J. Bystrom 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Baxter ▼ B. Gunnarsson
- 52' Fred Saraiva
- 62' ▲ B. Hlynsson ▼ A. Kristinsson
- 62' ▲ M. Thordarson ▼ J. Bystrom
- 62' ▲ V. Thorvardarson ▼ V. Valor
- 71' ▲ N. Nokkvason ▼ A. Hilmarsson
- 71' ▲ T. Geirsson ▼ F. Sigurdsson
- 83' S. Runarsson
- 84' N. Nokkvason
- 85' ▲ O. Hlynsson ▼ V. Dimitrijevic
- 90' ▲ T. H. Bergmann ▼ H. Ragnarsson
- FT2-0
Đội hình
- 22V. Sigurdsson
- 26S. Runarsson
- 16I. Garcia
- 3T. Thorbjornsson
- 25F. Sigurdsson ▼ 71'
- 19K. Chopart
- 10Fred Saraiva
- 23M. Aegisson
- 29V. Dimitrijevic ▼ 85'
- 15J. Bystrom ▼ 62'
- 12S. Tibbling
Dự bị 9
- 1B. Arnaldarson
- 4A. Adalsteinsson
- 6T. Geirsson ▲ 71'
- 11M. Thordarson ▲ 62'
- 17A. Arnarson
- 18A. A. Bjarkason
- 21O. Hlynsson ▲ 85'
- 32H. Andrason
- 33K. Pauzuolis
- 1M. Zapytowski
- 23A. Kristinsson ▼ 62'
- 2S. Magnusson
- 26F. Fridriksson
- 6M. Tomic
- 44J. Mitrovic
- 25A. Hilmarsson ▼ 71'
- 8B. Gunnarsson ▼ 46'
- 10S. Hjaltested
- 30V. Valor ▼ 62'
- 24H. Ragnarsson ▼ 90'
Dự bị 7
- 31H. Arnarsson
- 4N. Nokkvason ▲ 71'
- 5M. Edeland
- 11V. Thorvardarson ▲ 62'
- 21B. Hlynsson ▲ 62'
- 45B. Baxter ▲ 46'
- 77T. H. Bergmann ▲ 90'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu35
62Ghi được50
60Thủng lưới53
1.51Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai26