Győri ETO FC vs Vasas
Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 3-2 Vasas tại NB II, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 3, hòa 1, Vasas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 33
- Sân vận động
- ETO Park, Győr
- Phong độ
- DWDLW Győri ETO FC
- WWLLW Vasas
- 3' 0-1 A. Radó
- 8' C. Bumba 1-1
- 10' 1-2 M. Tóth
- 15' K. Banati
- 22' M. Toth
- 23' N. Lukić 2-2
- 25' D. Boldor
- 28' B. Pavkovics
- 45'+1 C. Bumba 3-2
- HT3-2
- 55' ▲ D. Zimonyi ▼ M. Tóth
- 61' ▲ F. Holender ▼ K. Hinora
- 64' A. Doktorics
- 66' ▲ C. Kröhn ▼ N. Lukić
- 66' ▲ L. Vingler ▼ K. Bánáti
- 79' ▲ B. Farkas ▼ M. Diarra
- 85' ▲ A. Girsik ▼ B. Pávkovics
- 85' ▲ L. Deutsch ▼ B. Bakti
- 86' ▲ M. Kiss ▼ L. Vera
- 86' ▲ Riquelme ▼ P. Anton
- FT3-2
Đội hình
- E. Gyurákovics
- D. Boldor
- J. Szépe
- L. Vera ▼ 86'
- D. Csontos
- P. Anton ▼ 86'
- M. Škvarka
- C. Bumba
- K. Bánáti ▼ 66'
- N. Lukić ▼ 66'
- M. Diarra ▼ 79'
Dự bị 11
- C. Kröhn ▲ 66'
- L. Vingler ▲ 66'
- B. Farkas ▲ 79'
- M. Kiss ▲ 86'
- Riquelme ▲ 86'
- A. Szujó
- B. Ruisz
- Fábio Vianna
- M. Huszár
- M. Kovács
- R. Tarcsi
- L. Jova
- B. Baráth
- K. Otigba
- B. Pávkovics ▼ 85'
- Z. Berecz
- K. Hinora ▼ 61'
- S. Hidi
- Á. Doktorics
- B. Bakti ▼ 85'
- A. Radó
- M. Tóth ▼ 55'
Dự bị 12
- D. Zimonyi ▲ 55'
- F. Holender ▲ 61'
- A. Girsik ▲ 85'
- L. Deutsch ▲ 85'
- B. Rab
- C. Bukta
- D. Sztojka
- J. Uram
- M. Ódor
- M. Vida
- R. Litauszki
- S. Szalay
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 26 | +39 | 73 | |
| 2 | 32 | 66 - 30 | +36 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 31 - 20 | +11 | 56 | |
| 5 | 32 | 52 - 43 | +9 | 49 | |
| 6 | 32 | 45 - 42 | +3 | 45 | |
| 7 | 32 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 8 | 32 | 35 - 37 | -2 | 43 | |
| 9 | 32 | 37 - 34 | +3 | 42 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 42 | |
| 11 | 32 | 27 - 31 | -4 | 40 | |
| 12 | 32 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 40 - 47 | -7 | 38 | |
| 14 | 32 | 26 - 39 | -13 | 36 | |
| 15 | 32 | 19 - 36 | -17 | 35 | |
| 16 | 32 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 17 | 32 | 33 - 56 | -23 | 28 | |
| 18 | 32 | 26 - 63 | -37 | 21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu51
81Ghi được103
49Thủng lưới57
1.76Bàn thắng mỗi trận2.02
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai54