Vasas
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Győri ETO FC

Vasas vs Győri ETO FC

Tỷ số chung cuộc: Vasas 3-1 Győri ETO FC tại NB II, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 6, hòa 1, Győri ETO FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 26
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
B. Csonka
Phong độ
WWLLW Vasas
DWDLW Győri ETO FC
  1. 23' K. Hinora 1-0
  2. 31' A. Viczián 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Kun B. Tömösvári
  5. 46' Z. Horváth A. Simon
  6. 62' A. Balajti 3-0
  7. 63' D. Szivacski R. Vernes
  8. 67' M. Kiss I. Bagi
  9. 68' S. Torghelle R. Feczesin
  10. 79' O. Kalmár A. Balajti
  11. 84' 3-1 A. Fejes
  12. FT3-1

Đội hình

Vasas HLV: F. Bene
  1. L. Jova
  2. M. Csató
  3. K. Hinora
  4. B. Terbe
  5. C. Lakatos
  6. L. Szatmári
  7. S. Hidi
  8. R. Feczesin ▼ 68'
  9. A. Balajti ▼ 79'
  10. R. Vernes ▼ 63'
  11. A. Viczián

Dự bị 7

  1. D. Szivacski ▲ 63'
  2. S. Torghelle ▲ 68'
  3. O. Kalmár ▲ 79'
  4. I. Radoš
  5. M. Gál
  6. M. Kovács
  7. Z. Szedlár
Győri ETO FC HLV: E. Kondás
  1. E. Gyurákovics
  2. A. Fejes
  3. B. Vari
  4. G. Gengeliczki
  5. K. Kovács
  6. Á. Simon ▼ 46'
  7. I. Bagi ▼ 67'
  8. V. Vashkeba
  9. N. Andrić
  10. A. Simon ▼ 46'
  11. B. Tömösvári ▼ 46'

Dự bị 7

  1. B. Kun ▲ 46'
  2. Z. Horváth ▲ 46'
  3. M. Kiss ▲ 67'
  4. B. Lovrencsics
  5. G. Dvorschák
  6. T. Horváth
  7. V. Múcska

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTK Budapest FC
27 60 - 33 +27 59
2
Budafoki LC
27 42 - 23 +19 54
3
Vasas
27 55 - 39 +16 47
4
Csakvar
26 40 - 43 -3 43
5
Siofok
26 40 - 31 +9 42
6
Győri ETO FC
27 36 - 32 +4 41
7
Gyirmot SE
27 32 - 29 +3 38
8
Nyiregyhaza
27 45 - 45 0 35
9
Ajka
26 41 - 40 +1 35
10
Soroksar
26 38 - 44 -6 35
11
Budaörs
26 38 - 37 +1 34
12
Szeged 2011
26 31 - 29 +2 34
13
Dorogi FC
26 29 - 29 0 33
14
Kazincbarcikai
27 33 - 38 -5 33
15
Bekescsaba 1912
26 30 - 35 -5 32
16
Szolnoki MAV FC
26 22 - 27 -5 31
17
Szombathelyi Haladas
27 32 - 34 -2 30
18
Tiszakecske FC
27 25 - 50 -25 26
19
VAC
27 17 - 48 -31 12
20
Balmazujvaros
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
61Ghi được45
44Thủng lưới37
2.03Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu