Győri ETO FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasas

Győri ETO FC vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 0-1 Vasas tại NB II, 29 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 3, hòa 1, Vasas thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 19
Sân vận động
ETO Park, Győr
Trọng tài
P. Solymosi
Phong độ
DWDLW Győri ETO FC
WWLLW Vasas
  1. HT0-0
  2. 58' V. Vashkeba I. Bagi
  3. 58' M. Erdei B. Sipőcz
  4. 63' 0-1 Á. Balajti
  5. 70' R. Vernes Á. Balajti
  6. 75' L. Szatmári A. Radó
  7. 84' B. Farkas M. Májer
  8. FT0-1

Đội hình

Győri ETO FC HLV: S. Csató
  1. B. Sipőcz ▼ 58'
  2. B. Gundel-Takács
  3. Z. Lipták
  4. K. Kovács
  5. A. Temesvári
  6. K. Milos
  7. I. Bagi ▼ 58'
  8. M. Kiss
  9. T. Priskin
  10. I. Berki
  11. M. Májer ▼ 84'

Dự bị 12

  1. V. Vashkeba ▲ 58'
  2. M. Erdei ▲ 58'
  3. B. Farkas ▲ 84'
  4. A. Fejes
  5. B. Vári
  6. E. Gyurákovics
  7. G. Dvorschák
  8. I. Vankó
  9. T. Szabó
  10. V. Múcska
  11. G. Forró
  12. M. Vitális
Vasas HLV: S. Schindler
  1. L. Jova
  2. K. Otigba
  3. Z. Szilágyi
  4. B. Terbe
  5. O. Kalmár
  6. M. Pátkai
  7. S. Hidi
  8. M. Kovács
  9. R. Feczesin
  10. Á. Balajti ▼ 70'
  11. A. Radó ▼ 75'

Dự bị 9

  1. R. Vernes ▲ 70'
  2. L. Szatmári ▲ 75'
  3. Á. Újvárosi
  4. B. Tóth
  5. I. Radoš
  6. K. Köböl
  7. L. Pekár
  8. S. Kilyén
  9. Z. Szedlár

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
67Ghi được80
60Thủng lưới43
1.49Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu