Vasas
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Győri ETO FC

Vasas vs Győri ETO FC

Tỷ số chung cuộc: Vasas 2-0 Győri ETO FC tại NB II, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 6, hòa 1, Győri ETO FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
A. Radvanyi
Phong độ
WLLWW Vasas
DWDLW Győri ETO FC
  1. HT0-0
  2. 46' K. Hinora D. Márkvárt
  3. 63' R. Feczesin S. Ihrig-Farkas
  4. 63' P. Bacsa I. Berki
  5. 66' Y. Toma
  6. 66' B. Farkas T. Priskin
  7. 72' M. Kissphản lưới 1-0
  8. 73' M. Patkai
  9. 75' S. Hidi D. Zimonyi
  10. 82' P. Iyinbor
  11. 84' M. Erdei M. Tuboly
  12. 86' F. Fodor
  13. 89' R. Feczesin 2-0
  14. 90'+1 L. Pekár A. Radó
  15. FT2-0

Đội hình

Vasas HLV: A. Kuttor
  1. L. Jova
  2. K. Otigba
  3. D. Szivacski
  4. E. Silye
  5. P. Iyinbor
  6. M. Pátkai
  7. Z. Berecz
  8. D. Márkvárt ▼ 46'
  9. A. Radó ▼ 90'
  10. S. Ihrig-Farkas ▼ 63'
  11. D. Zimonyi ▼ 75'

Dự bị 12

  1. K. Hinora ▲ 46'
  2. R. Feczesin ▲ 63'
  3. S. Hidi ▲ 75'
  4. L. Pekár ▲ 90'
  5. Á. Viczián
  6. B. Terbe
  7. D. Cipf
  8. D. Sztojka
  9. J. Uram
  10. R. Litauszki
  11. S. Szilágyi
  12. Z. Szilágyi
Győri ETO FC HLV: L. Klausz
  1. T. Fadgyas
  2. F. Fodor
  3. B. Csonka
  4. K. Kovács
  5. M. Kiss
  6. Y. Toma
  7. M. Vitális
  8. M. Tuboly ▼ 84'
  9. T. Priskin ▼ 66'
  10. I. Berki ▼ 63'
  11. Z. Óvári

Dự bị 8

  1. P. Bacsa ▲ 63'
  2. B. Farkas ▲ 66'
  3. M. Erdei ▲ 84'
  4. Á. Vincze
  5. D. Pálfi
  6. K. Tamás
  7. R. Deákovits
  8. Z. Mitring

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
105Ghi được78
35Thủng lưới65
2.14Bàn thắng mỗi trận1.59
25Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu