Győri ETO FC
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasas

Győri ETO FC vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 3-1 Vasas tại NB II, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 3, hòa 1, Vasas thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 9
Sân vận động
ETO Park, Győr
Trọng tài
G. Olah
Phong độ
DWDLW Győri ETO FC
WWLLW Vasas
  1. 28' E. Silye
  2. 35' P. Bacsa
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Toma
  5. 57' M. Patkai
  6. 63' I. Berki 1-0
  7. 64' G. Bobál R. Feczesin
  8. 64' L. Pekár M. Pátkai
  9. 70' P. Bacsa 2-0
  10. 72' Á. Balajti K. Hinora
  11. 74' K. Kulcsár I. Berki
  12. 76' 2-1 L. Pekár
  13. 82' Z. Óvári 3-1
  14. 86' M. Kiss P. Bacsa
  15. 88' B. Terbe E. Silye
  16. 88' S. Hidi D. Márkvárt
  17. 90' T. Kanalos Z. Óvári
  18. FT3-1

Đội hình

Győri ETO FC HLV: L. Klausz
  1. T. Fadgyas
  2. F. Fodor
  3. K. Kovács
  4. Á. Vincze
  5. I. Bagi
  6. Y. Toma
  7. M. Vitális
  8. P. Bacsa ▼ 86'
  9. I. Berki ▼ 74'
  10. Z. Óvári ▼ 90'
  11. V. Szimcsó

Dự bị 11

  1. K. Kulcsár ▲ 74'
  2. M. Kiss ▲ 86'
  3. T. Kanalos ▲ 90'
  4. B. Ruisz
  5. B. Sipőcz
  6. K. Tamás
  7. M. Tuboly
  8. V. Múcska
  9. Z. Lipták
  10. B. Farkas
  11. Á. Vidnyánszky
Vasas HLV: A. Kuttor
  1. L. Jova
  2. K. Otigba
  3. D. Szivacski
  4. E. Silye ▼ 88'
  5. P. Lyinbor
  6. M. Pátkai ▼ 64'
  7. Z. Berecz
  8. D. Márkvárt ▼ 88'
  9. K. Hinora ▼ 72'
  10. R. Feczesin ▼ 64'
  11. A. Radó

Dự bị 12

  1. G. Bobál ▲ 64'
  2. L. Pekár ▲ 64'
  3. Á. Balajti ▲ 72'
  4. B. Terbe ▲ 88'
  5. S. Hidi ▲ 88'
  6. B. Kapornai
  7. D. Sztojka
  8. J. Uram
  9. R. Litauszki
  10. R. Rétyi
  11. S. Szilágyi
  12. Z. Szilágyi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
78Ghi được105
65Thủng lưới35
1.59Bàn thắng mỗi trận2.14
13Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu