Vasas vs Győri ETO FC
Tỷ số chung cuộc: Vasas 2-2 Győri ETO FC tại NB I, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 6, hòa 1, Győri ETO FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 1
- Sân vận động
- Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
- Phong độ
- WWLLW Vasas
- DWDLW Győri ETO FC
- 28' V. Gey
- 30' M. Vitalis
- 31' ▲ B. Pavkovics ▼ B. Rab
- HT0-0
- 54' Z. Gavric
- 57' 0-1 Z. Gavric11m
- 62' S. Schon
- 64' ▲ M. Szep ▼ N. Njie
- 71' ▲ M. Huszar ▼ S. Schon
- 71' J. Urblik 1-1
- 73' M. Szep
- 77' M. Koszta
- 79' ▲ B. Petho ▼ M. Koszta
- 79' ▲ R. Horvath ▼ M. Toth
- 80' 1-2 M. Huszar · D. Stefulj
- 84' ▲ A. Decsy ▼ C. Bumba
- 84' ▲ B. Biro ▼ S. Vladoiu
- 86' ▲ G. Palinkas ▼ M. Kovacsreti
- 89' D. Csoka · J. Urblik 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 87M. Engedi
- 22V. Gey
- 57P. Iyinbor
- 17D. Csoka
- 14A. Doktorics
- 10M. Kovacsreti ▼ 86'
- 16B. Rab ▼ 31'
- 15S. Hidi
- 77M. Toth ▼ 79'
- 9M. Koszta ▼ 79'
- 88J. Urblik
Dự bị 12
- 26J. Uram
- 36B. Barath
- 4B. Pavkovics ▲ 31'
- 29B. Petho ▲ 79'
- 6D. Sztojka
- 68A. Girsik
- 7A. Rado
- 94B. Cseke
- 18G. Palinkas ▲ 86'
- 8B. Z. Bano-Szabo
- 84R. Horvath ▲ 79'
- 46B. Barkoczi
- 99S. Petras
- 2S. Vladoiu ▼ 84'
- 26A. Umathum
- 24M. Krpic
- 23D. Stefulj
- 27M. Vitalis
- 10C. Bumba ▼ 84'
- 11N. Njie ▼ 64'
- 80Z. Gavric
- 17S. Schon ▼ 71'
- 34V. Djukanovic
Dự bị 9
- 16B. Megyeri
- 76J. Zivkovic
- 47A. Decsy ▲ 84'
- 37N. Urblik
- 20B. Biro ▲ 84'
- 18M. Lamin Mass
- 96M. Huszar ▲ 71'
- 14M. Szep ▲ 64'
- 90K. Banati
Thống kê
11⚑2
⚑340
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm12
2Trúng đích3
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc3
14Phạm lỗi7
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
240Chuyền bóng392
202Chuyền chính xác338
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 2 | 7 | 10 - 9 | +1 | 12 | |
| 3 | 7 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 4 | 7 | 15 - 12 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 15 - 17 | -2 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 11 | 6 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 12 | 7 | 6 - 15 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu13
24Ghi được24
12Thủng lưới17
2.18Bàn thắng mỗi trận1.85
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai14