Vasas
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Győri ETO FC

Vasas vs Győri ETO FC

Tỷ số chung cuộc: Vasas 3-0 Győri ETO FC tại NB II, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 6, hòa 1, Győri ETO FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 38
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
P. Solymosi
Phong độ
WLLWW Vasas
DWDLW Győri ETO FC
  1. 26' L. Szatmári 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Májer Á. Vincze
  4. 66' K. Köböl S. Hidi
  5. 66' M. Kovács L. Szatmári
  6. 67' K. Otigba 2-0
  7. 76' Á. Viczián M. Pátkai
  8. 79' J. Szalai L. Pekár
  9. 81' M. Tuboly B. Farkas
  10. 81' T. Egerszegi M. Kiss
  11. 88' I. Bagi A. Temesvári
  12. 90'+2 A. Radó 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Vasas HLV: S. Schindler
  1. L. Jova
  2. R. Litauszki
  3. K. Otigba
  4. D. Szivacski
  5. E. Silye
  6. M. Pátkai ▼ 76'
  7. L. Szatmári ▼ 66'
  8. L. Pekár ▼ 79'
  9. K. Hinora
  10. S. Hidi ▼ 66'
  11. A. Radó

Dự bị 10

  1. K. Köböl ▲ 66'
  2. M. Kovács ▲ 66'
  3. Á. Viczián ▲ 76'
  4. J. Szalai ▲ 79'
  5. Á. Balajti
  6. B. Birtalan
  7. I. Radoš
  8. O. Kalmár
  9. R. Vernes
  10. Z. Szilágyi
Győri ETO FC HLV: B. Dobos
  1. B. Ruisz
  2. A. Fejes
  3. Z. Lipták
  4. M. Vukasović
  5. K. Kovács
  6. A. Temesvári ▼ 88'
  7. Á. Vincze ▼ 46'
  8. M. Kiss ▼ 81'
  9. M. Vitális
  10. T. Priskin
  11. B. Farkas ▼ 81'

Dự bị 8

  1. M. Májer ▲ 46'
  2. M. Tuboly ▲ 81'
  3. T. Egerszegi ▲ 81'
  4. I. Bagi ▲ 88'
  5. B. Sipőcz
  6. E. Gyurákovics
  7. I. Berki
  8. I. Vankó

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
80Ghi được67
43Thủng lưới60
1.74Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu