Vasas
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Győri ETO FC

Vasas vs Győri ETO FC

Tỷ số chung cuộc: Vasas 6-0 Győri ETO FC tại NB II, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 6, hòa 1, Győri ETO FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 16
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Phong độ
WWLLW Vasas
DWDLW Győri ETO FC
  1. 26' B. Baráth 1-0
  2. 38' B. Barath
  3. 45'+2 S. Novothny 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Csontos
  6. 46' D. Csontos K. Keresztes
  7. 51' S. Novothny 3-0
  8. 55' B. Csóka M. Huszár
  9. 55' M. Diarra Fábio Vianna
  10. 55' Riquelme L. Vingler
  11. 65' M. Kovacs
  12. 71' C. Bumba
  13. 72' M. Tóth 4-0
  14. 77' F. Holender S. Novothny
  15. 79' Z. Berecz 5-0
  16. 82' D. Zimonyi M. Tóth
  17. 82' M. Vida J. Urblík
  18. 82' T. Rajmund C. Bumba
  19. 88' A. Girsik B. Bakti
  20. 88' B. Kapornai A. Radó
  21. 90' F. Holender 6-0
  22. FT6-0

Đội hình

Vasas HLV: S. Desits
  1. L. Jova
  2. B. Baráth
  3. K. Otigba
  4. B. Pávkovics
  5. Z. Berecz
  6. J. Urblík ▼ 82'
  7. S. Hidi
  8. B. Bakti ▼ 88'
  9. A. Radó ▼ 88'
  10. S. Novothny ▼ 77'
  11. M. Tóth ▼ 82'

Dự bị 11

  1. F. Holender ▲ 77'
  2. D. Zimonyi ▲ 82'
  3. M. Vida ▲ 82'
  4. A. Girsik ▲ 88'
  5. B. Kapornai ▲ 88'
  6. C. Papp
  7. H. Kornél
  8. J. Uram
  9. M. Ódor
  10. R. Litauszki
  11. S. Szilágyi
Győri ETO FC HLV: Antonio Muñoz
  1. B. Ruisz
  2. J. Szépe
  3. K. Keresztes ▼ 46'
  4. L. Vera
  5. Fábio Vianna ▼ 55'
  6. M. Kovács
  7. P. Anton
  8. M. Škvarka
  9. C. Bumba ▼ 82'
  10. L. Vingler ▼ 55'
  11. M. Huszár ▼ 55'

Dự bị 11

  1. D. Csontos ▲ 46'
  2. B. Csóka ▲ 55'
  3. M. Diarra ▲ 55'
  4. Riquelme ▲ 55'
  5. T. Rajmund ▲ 82'
  6. A. Lacza
  7. C. Kröhn
  8. E. Pap
  9. M. Kiss
  10. Yasin Hamed
  11. M. Lucarelli

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu46
103Ghi được81
57Thủng lưới49
2.02Bàn thắng mỗi trận1.76
19Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu