Szombathelyi Haladas
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Kazincbarcikai

Szombathelyi Haladas vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 1-3 Kazincbarcikai tại NB II, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Szombathelyi Haladas thắng 3, hòa 2, Kazincbarcikai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 31
Sân vận động
Haladás Stadion, Szombathely
Phong độ
LLLLL Szombathelyi Haladas
WWDDL Kazincbarcikai
  1. 4' 0-1 M. Kotula
  2. 6' B. Mohos
  3. 8' 0-2 L. Pekár11m
  4. 43' G. Csatari
  5. HT0-2
  6. 46' A. Pintér I. Katona
  7. 46' K. Csernik R. Horváth
  8. 46' V. Zvekanov A. Szakály
  9. 54' 0-3 L. Pekár
  10. 63' M. Jagodics
  11. 63' M. Kelemen B. Mohos
  12. 68' B. Szabó B. Kártik
  13. 68' L. Kurdics B. Pethő
  14. 78' F. Ádám L. Pekár
  15. 78' M. Papp K. Dobozi
  16. 85' D. Vincze M. Kotula
  17. 86' V. Zvekanov 1-3
  18. 89' A. Horváth Z. Beronja
  19. 90'+4 G. Bolla
  20. FT1-3

Đội hình

Szombathelyi Haladas HLV: A. Jović
  1. D. Pálfi
  2. M. Jagodics
  3. G. Bolla
  4. Z. Beronja ▼ 89'
  5. E. Sándor
  6. A. Szakály ▼ 46'
  7. B. Rácz
  8. C. Erdei
  9. B. Mohos ▼ 63'
  10. R. Horváth ▼ 46'
  11. I. Katona ▼ 46'

Dự bị 12

  1. A. Pintér ▲ 46'
  2. K. Csernik ▲ 46'
  3. V. Zvekanov ▲ 46'
  4. M. Kelemen ▲ 63'
  5. A. Horváth ▲ 89'
  6. A. Jancsó
  7. A. Szíjjártó
  8. D. Szvoboda
  9. G. Hursán
  10. I. Verpecz
  11. M. Frák
  12. R. Rétyi
Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. B. Tóth
  2. V. Heil
  3. M. Kotula ▼ 85'
  4. M. Szekszárdi
  5. K. Dobozi ▼ 78'
  6. L. Pekár ▼ 78'
  7. T. Csilus
  8. B. Kártik ▼ 68'
  9. G. Csatári
  10. P. Pinte
  11. B. Pethő ▼ 68'

Dự bị 8

  1. B. Szabó ▲ 68'
  2. L. Kurdics ▲ 68'
  3. F. Ádám ▲ 78'
  4. M. Papp ▲ 78'
  5. D. Vincze ▲ 85'
  6. G. Megyeri
  7. K. Székely
  8. M. Király

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
59Ghi được51
66Thủng lưới65
1.37Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu