Kazincbarcikai
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Szombathelyi Haladas

Kazincbarcikai vs Szombathelyi Haladas

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 2-1 Szombathelyi Haladas tại NB II, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 2, Szombathelyi Haladas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 29
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Trọng tài
N. Norbert
Phong độ
WWDDL Kazincbarcikai
LLLLL Szombathelyi Haladas
  1. 10' A. Sütő11m 1-0
  2. 12' 1-1 M. Simuț
  3. 23' M. Szekszardi
  4. 30' G. Pálinkás 2-1
  5. 41' M. Nemeth
  6. HT2-1
  7. 46' G. Bolla M. Németh
  8. 61' K. Csernik Á. Doktorics
  9. 61' R. Horváth M. Tóth
  10. 63' G. Bolla
  11. 71' B. Szabó B. Kovács
  12. 78' L. Kurdics P. Bacsa
  13. 81' I. Katona M. Simuț
  14. 86' B. Szemere K. Székely
  15. 86' T. Takács G. Pálinkás
  16. 88' G. Csatari
  17. FT2-1

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. Gábor József Megyeri
  2. L. Ur
  3. V. Heil
  4. M. Szekszárdi
  5. T. Lippai
  6. A. Sütő
  7. B. Kovács ▼ 71'
  8. K. Székely ▼ 86'
  9. G. Csatári
  10. P. Bacsa ▼ 78'
  11. G. Pálinkás ▼ 86'

Dự bị 10

  1. B. Szabó ▲ 71'
  2. L. Kurdics ▲ 78'
  3. B. Szemere ▲ 86'
  4. T. Takács ▲ 86'
  5. D. Székely
  6. F. Ádám
  7. J. Nagy
  8. P. Puska
  9. T. Hleba
  10. A. Bencze
Szombathelyi Haladas HLV: M. Hipp
  1. I. Verpecz
  2. S. Devecseri
  3. M. Németh ▼ 46'
  4. V. Nyíri
  5. M. Simuț ▼ 81'
  6. B. Rácz
  7. T. Csilus
  8. M. Tóth ▼ 61'
  9. V. Zvekanov
  10. Á. Doktorics ▼ 61'
  11. R. Molnár

Dự bị 7

  1. G. Bolla ▲ 46'
  2. K. Csernik ▲ 61'
  3. R. Horváth ▲ 61'
  4. I. Katona ▲ 81'
  5. B. Csonka
  6. R. Mursits
  7. G. Mayer

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
50Ghi được63
69Thủng lưới65
1.04Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu