Kazincbarcikai vs Szombathelyi Haladas
Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 2-2 Szombathelyi Haladas tại NB II, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 2, Szombathelyi Haladas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 14
- Sân vận động
- Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
- Phong độ
- WWDDL Kazincbarcikai
- LLLLL Szombathelyi Haladas
- 29' V. Zvekanov
- 37' 0-1 B. Rácz11m
- 38' M. Kotula 1-1
- 42' P. Bosnjak
- HT1-1
- 46' ▲ B. Szemere ▼ V. Heil
- 59' ▲ V. Nyíri ▼ R. Horváth
- 60' 1-2 B. Csonka
- 69' ▲ K. Székely ▼ L. Pekár
- 73' G. Csatari
- 75' ▲ K. Csernik ▼ Á. Doktorics
- 75' ▲ M. Simuț ▼ B. Rácz
- 76' ▲ F. Ádám ▼ B. Kártik
- 76' ▲ T. Csilus ▼ L. Kurdics
- 85' ▲ A. Sütő ▼ M. Kotula
- 89' ▲ B. Mohos ▼ I. Katona
- 90' Z. Beronja
- 90'+1 M. Jagodics
- 90'+1 P. Pinte
- 90'+1 P. Pinte 2-2
- FT2-2
Đội hình
- B. Tóth
- V. Heil ▼ 46'
- P. Ternován
- M. Kotula ▼ 85'
- M. Papp
- M. Szekszárdi
- L. Pekár ▼ 69'
- B. Kártik ▼ 76'
- G. Csatári
- P. Pinte
- L. Kurdics ▼ 76'
Dự bị 10
- B. Szemere ▲ 46'
- K. Székely ▲ 69'
- F. Ádám ▲ 76'
- T. Csilus ▲ 76'
- A. Sütő ▲ 85'
- A. Bencze
- Á. Csilus
- D. Vincze
- K. Csaba
- T. Szekszárdi
- D. Pálfi
- P. Bošnjak
- M. Jagodics
- B. Csonka
- Z. Beronja
- A. Szakály
- B. Rácz ▼ 75'
- V. Zvekanov
- Á. Doktorics ▼ 75'
- R. Horváth ▼ 59'
- I. Katona ▼ 89'
Dự bị 10
- V. Nyíri ▲ 59'
- K. Csernik ▲ 75'
- M. Simuț ▲ 75'
- B. Mohos ▲ 89'
- A. Jancsó
- G. Bolla
- I. Verpecz
- M. Kelemen
- P. Tarján
- Y. Helesh
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 26 | +39 | 73 | |
| 2 | 32 | 66 - 30 | +36 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 31 - 20 | +11 | 56 | |
| 5 | 32 | 52 - 43 | +9 | 49 | |
| 6 | 32 | 45 - 42 | +3 | 45 | |
| 7 | 32 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 8 | 32 | 35 - 37 | -2 | 43 | |
| 9 | 32 | 37 - 34 | +3 | 42 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 42 | |
| 11 | 32 | 27 - 31 | -4 | 40 | |
| 12 | 32 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 40 - 47 | -7 | 38 | |
| 14 | 32 | 26 - 39 | -13 | 36 | |
| 15 | 32 | 19 - 36 | -17 | 35 | |
| 16 | 32 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 17 | 32 | 33 - 56 | -23 | 28 | |
| 18 | 32 | 26 - 63 | -37 | 21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
51Ghi được59
65Thủng lưới66
1.09Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai31