Szombathelyi Haladas vs Kazincbarcikai
Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 1-0 Kazincbarcikai tại NB II, 5 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Szombathelyi Haladas thắng 3, hòa 2, Kazincbarcikai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 10
- Sân vận động
- Haladás Stadion, Szombathely
- Trọng tài
- T. Móri
- Phong độ
- LLLLL Szombathelyi Haladas
- WWDDL Kazincbarcikai
- 17' J. Nagy
- 22' M. Simut
- 36' T. Csilus 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Ádám ▼ D. Székely
- 46' ▲ G. Csatári ▼ J. Nagy
- 55' V. Heil
- 66' ▲ B. Szabó ▼ P. Benkő
- 66' ▲ D. Kovács ▼ B. Szemere
- 73' ▲ M. Tóth ▼ P. Bošnjak
- 76' ▲ P. Puska ▼ M. Laczkó
- 84' ▲ G. Hursán ▼ B. Rácz
- 90'+3 ▲ L. Lencse ▼ Á. Borvető
- FT1-0
Đội hình
- I. Verpecz
- P. Bošnjak ▼ 73'
- M. Németh
- M. Csató
- M. Simuț
- B. Rácz ▼ 84'
- T. Csilus
- K. Csernik
- Z. Derekas
- Á. Doktorics
- Á. Borvető ▼ 90'
Dự bị 11
- M. Tóth ▲ 73'
- G. Hursán ▲ 84'
- L. Lencse ▲ 90'
- A. Taipi
- D. Bartusz
- G. Bolla
- P. Tarján
- R. Mursits
- R. Nagy
- V. Nyíri
- Z. Sipos
- Gábor Megyeri
- L. Ur
- J. Nagy ▼ 46'
- V. Heil
- B. Szemere ▼ 66'
- P. Benkő ▼ 66'
- T. Lippai
- A. Sütő
- D. Székely ▼ 46'
- M. Laczkó ▼ 76'
- Z. Kállai
Dự bị 11
- F. Ádám ▲ 46'
- G. Csatári ▲ 46'
- B. Szabó ▲ 66'
- D. Kovács ▲ 66'
- P. Puska ▲ 76'
- D. Arday
- G. Dvorschák
- G. Pálinkás
- Gábor József Megyeri
- K. Székely
- T. Hleba
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 79 - 36 | +43 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 48 | +38 | 74 | |
| 3 | 38 | 54 - 37 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 50 - 38 | +12 | 64 | |
| 5 | 38 | 57 - 48 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 59 - 46 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 38 - 31 | +7 | 58 | |
| 8 | 38 | 45 - 51 | -6 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 56 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 46 | |
| 13 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 41 - 56 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 63 | -17 | 41 | |
| 17 | 38 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 56 | -9 | 37 | |
| 20 | 38 | 32 - 61 | -29 | 31 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
63Ghi được50
65Thủng lưới69
1.43Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai17