Szombathelyi Haladas
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kazincbarcikai

Szombathelyi Haladas vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 2-2 Kazincbarcikai tại NB II, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Szombathelyi Haladas thắng 3, hòa 2, Kazincbarcikai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 32
Sân vận động
Haladás Stadion, Szombathely
Trọng tài
T. Móri
Phong độ
LLLLL Szombathelyi Haladas
WWDDL Kazincbarcikai
  1. 25' R. Csosz
  2. 29' A. Majzik
  3. 41' R. Miklo
  4. HT0-0
  5. 46' K. Kállai A. Jancsó
  6. 54' A. Kováč K. Korbély
  7. 55' Z. Medgyes 1-0
  8. 56' A. Kovac
  9. 58' M. Tóth F. Dragóner
  10. 64' D. Zoltan
  11. 67' M. Kovács A. Farkas
  12. 67' T. Takács S. Oltean
  13. 75' B. Kiss
  14. 78' S. Márió B. Kiss
  15. 79' Á. Auer A. Majzik
  16. 82' 1-1 A. Kováč
  17. 85' T. Csilus
  18. 90'+1 Á. Doktorics Z. Debreceni
  19. 90' 1-2 M. Kovács
  20. 90'+3 P. Bošnjak 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Szombathelyi Haladas HLV: J. Mátyus
  1. I. Verpecz
  2. S. Schimmer
  3. P. Bošnjak
  4. Milán Németh
  5. Z. Debreceni ▼ 90'
  6. A. Jancsó ▼ 46'
  7. G. Holdampf
  8. T. Csilus
  9. B. Kiss ▼ 78'
  10. Z. Medgyes
  11. F. Dragóner ▼ 58'

Dự bị 6

  1. K. Kállai ▲ 46'
  2. M. Tóth ▲ 58'
  3. S. Márió ▲ 78'
  4. Á. Doktorics ▲ 90'
  5. F. Rácz
  6. Márió Németh
Kazincbarcikai HLV: B. Pacsi
  1. L. Horváth
  2. D. Fótyik
  3. S. Oltean ▼ 67'
  4. A. Farkas ▼ 67'
  5. A. Majzik ▼ 79'
  6. Z. Dávid
  7. Y. Toma
  8. R. Csősz
  9. R. Mikló
  10. K. Tóth-Gábor
  11. K. Korbély ▼ 54'

Dự bị 9

  1. A. Kováč ▲ 54'
  2. M. Kovács ▲ 67'
  3. T. Takács ▲ 67'
  4. Á. Auer ▲ 79'
  5. B. Kalmár
  6. B. Tóth
  7. L. Tóth
  8. N. Szemerédi
  9. T. Németh

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
68Ghi được46
51Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận1.02
23Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu