Kazincbarcikai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Szombathelyi Haladas

Kazincbarcikai vs Szombathelyi Haladas

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 0-1 Szombathelyi Haladas tại NB II, 6 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 2, Szombathelyi Haladas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 12
Sân vận động
Várady Béla Sportközpont, Putnok
Trọng tài
M. Szigetvári
Phong độ
WWDDL Kazincbarcikai
LLLLL Szombathelyi Haladas
  1. 6' 0-1 A. Jancsó
  2. HT0-1
  3. 46' D. Iszák M. Lakatos
  4. 65' C. Novák B. Gaal
  5. 67' Á. József B. Kercsó
  6. 67' S. Oltean I. Berki
  7. 76' Martin Tóth Márió Németh
  8. 81' M. Füleki S. Szalay
  9. FT0-1

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: G. Gálhidi
  1. L. Horváth
  2. D. Fótyik
  3. A. Farkas
  4. V. Heil
  5. A. Virág
  6. R. Krausz
  7. B. Kercsó ▼ 67'
  8. M. Lakatos ▼ 46'
  9. R. Lukacs
  10. I. Berki ▼ 67'
  11. T. Oldal

Dự bị 7

  1. D. Iszák ▲ 46'
  2. Á. József ▲ 67'
  3. S. Oltean ▲ 67'
  4. A. Fekete
  5. K. Fila
  6. R. Mikló
  7. T. Géringer
Szombathelyi Haladas HLV: A. Supka
  1. D. Rozsa
  2. Milán Németh ▼ 76'
  3. M. Jagodics
  4. Y. Gabovda
  5. Márió Németh ▼ 76'
  6. A. Jancsó
  7. G. Holdampf
  8. Bence Kiss
  9. I. Eszlátyi
  10. B. Gaal ▼ 65'
  11. S. Szalay ▼ 81'

Dự bị 7

  1. C. Novák ▲ 65'
  2. Martin Tóth ▲ 76'
  3. M. Füleki ▲ 81'
  4. Á. Szekér
  5. D. Tóth
  6. M. Gyurján
  7. R. Schuszter

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTK Budapest FC
27 60 - 33 +27 59
2
Budafoki LC
27 42 - 23 +19 54
3
Vasas
27 55 - 39 +16 47
4
Csakvar
26 40 - 43 -3 43
5
Siofok
26 40 - 31 +9 42
6
Győri ETO FC
27 36 - 32 +4 41
7
Gyirmot SE
27 32 - 29 +3 38
8
Nyiregyhaza
27 45 - 45 0 35
9
Ajka
26 41 - 40 +1 35
10
Soroksar
26 38 - 44 -6 35
11
Budaörs
26 38 - 37 +1 34
12
Szeged 2011
26 31 - 29 +2 34
13
Dorogi FC
26 29 - 29 0 33
14
Kazincbarcikai
27 33 - 38 -5 33
15
Bekescsaba 1912
26 30 - 35 -5 32
16
Szolnoki MAV FC
26 22 - 27 -5 31
17
Szombathelyi Haladas
27 32 - 34 -2 30
18
Tiszakecske FC
27 25 - 50 -25 26
19
VAC
27 17 - 48 -31 12
20
Balmazujvaros
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu32
39Ghi được41
40Thủng lưới37
1.34Bàn thắng mỗi trận1.28
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu