Kazincbarcikai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Szombathelyi Haladas

Kazincbarcikai vs Szombathelyi Haladas

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 0-1 Szombathelyi Haladas tại NB II, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 2, Szombathelyi Haladas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Trọng tài
K. Imre
Phong độ
WWDDL Kazincbarcikai
LLLLL Szombathelyi Haladas
  1. HT0-0
  2. 47' M. Nemeth
  3. 61' Márió Németh A. Jancsó
  4. 63' S. Oltean
  5. 64' B. Borbély A. Kováč
  6. 64' M. Kelemen S. Oltean
  7. 73' A. Farkas
  8. 73' G. Holdampf
  9. 80' D. Iszák A. Farkas
  10. 84' B. Tóth B. Kiss
  11. 86' T. Németh T. Oldal
  12. 87' M. Kelemen
  13. 88' 0-1 B. Tóth
  14. 90'+1 O. Horváth Z. Medgyes
  15. FT0-1

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: Z. Vitelki
  1. N. Szemerédi
  2. D. Fótyik
  3. S. Oltean ▼ 64'
  4. A. Farkas ▼ 80'
  5. A. Majzik
  6. G. Dávid
  7. L. Tóth
  8. Y. Toma
  9. B. Tóth
  10. A. Kováč ▼ 64'
  11. T. Oldal ▼ 86'

Dự bị 6

  1. B. Borbély ▲ 64'
  2. M. Kelemen ▲ 64'
  3. D. Iszák ▲ 80'
  4. T. Németh ▲ 86'
  5. D. Bereczki
  6. Z. Zoltán
Szombathelyi Haladas HLV: J. Mátyus
  1. I. Verpecz
  2. S. Devecseri
  3. Milán Németh
  4. A. Jancsó ▼ 61'
  5. D. Tóth
  6. A. Mocsi
  7. Z. Debreceni
  8. Z. Medgyes ▼ 90'
  9. G. Holdampf
  10. T. Csilus
  11. B. Kiss ▼ 84'

Dự bị 7

  1. Márió Németh ▲ 61'
  2. B. Tóth ▲ 84'
  3. O. Horváth ▲ 90'
  4. B. Simon
  5. F. Rácz
  6. K. Kállai
  7. R. Schuszter

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
46Ghi được68
69Thủng lưới51
1.02Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu