Nyiregyhaza
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Vasas

Nyiregyhaza vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 3-1 Vasas tại NB II, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 2, hòa 1, Vasas thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 29
Sân vận động
Balmazújvárosi Városi Sportpálya, Balmazújváros
Phong độ
LWLDL Nyiregyhaza
WWLLW Vasas
  1. 9' D. Nagy 1-0
  2. 12' G. Gengeliczki
  3. 15' B. Bakti
  4. 31' M. Kovácsréti 2-0
  5. 40' S. Hidi
  6. HT2-0
  7. 46' C. Bukta A. Radó
  8. 46' M. Ódor B. Pávkovics
  9. 46' M. Vida J. Urblík
  10. 46' S. Szalay M. Tóth
  11. 62' 2-1 Z. Berecz11m
  12. 65' Á. Doktoricsphản lưới 3-1
  13. 69' A. Sigér B. Kesztyűs
  14. 78' C. Novák P. Beke
  15. 78' P. Vass M. Gresó
  16. 81' A. Girsik B. Bakti
  17. 83' B. Oláh M. Kovácsréti
  18. 83' O. Tamás D. Nagy
  19. 86' B. Barath
  20. FT3-1

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: K. Timár
  1. M. Dala
  2. G. Gengeliczki
  3. Á. Baki
  4. B. Nagy
  5. Á. Alaxai
  6. B. Farkas
  7. B. Kesztyűs ▼ 69'
  8. D. Nagy ▼ 83'
  9. M. Gresó ▼ 78'
  10. P. Beke ▼ 78'
  11. M. Kovácsréti ▼ 83'

Dự bị 9

  1. A. Sigér ▲ 69'
  2. C. Novák ▲ 78'
  3. P. Vass ▲ 78'
  4. B. Oláh ▲ 83'
  5. O. Tamás ▲ 83'
  6. A. Temesvári
  7. B. Fejér
  8. K. Vida
  9. M. Riashko
Vasas HLV: Z. Gera
  1. L. Jova
  2. B. Baráth
  3. K. Otigba
  4. B. Pávkovics ▼ 46'
  5. Z. Berecz
  6. J. Urblík ▼ 46'
  7. S. Hidi
  8. Á. Doktorics
  9. B. Bakti ▼ 81'
  10. A. Radó ▼ 46'
  11. M. Tóth ▼ 46'

Dự bị 12

  1. C. Bukta ▲ 46'
  2. M. Ódor ▲ 46'
  3. M. Vida ▲ 46'
  4. S. Szalay ▲ 46'
  5. A. Girsik ▲ 81'
  6. D. Zimonyi
  7. F. Holender
  8. J. Uram
  9. K. Hinora
  10. L. Deutsch
  11. R. Litauszki
  12. R. Szánthó

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
95Ghi được103
42Thủng lưới57
2.07Bàn thắng mỗi trận2.02
17Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu