Vasas
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Nyiregyhaza

Vasas vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Vasas 3-2 Nyiregyhaza tại NB I, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 7, hòa 1, Nyiregyhaza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 7
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
M. Zimmermann
Phong độ
WWLLW Vasas
LWLDL Nyiregyhaza
  1. 8' 0-1 Z. Hos
  2. 11' M. Koszta · M. Kovacsreti 1-1
  3. 15' Zsombor Hös
  4. 23' B. Rab
  5. 33' R. Zikovic V. Jovanov
  6. 44' A. Temesvári
  7. 45'+1 Barna Benczenleitner
  8. 45' M. Kovacsreti 2-1
  9. HT2-1
  10. 51' Marko Kvasina
  11. 55' B. Katona N. Antonov
  12. 55' B. Manner Z. Hos
  13. 56' J. Batoum M. Regza
  14. 58' 2-2 B. Benczenleitner · B. Katona
  15. 59' S. Mezei B. Rab
  16. 62' Milan Tóth
  17. 64' Milan Kovacs
  18. 73' M. Kovacsreti · J. Urblik 3-2
  19. 76' György Toma
  20. 77' G. Palinkas M. Koszta
  21. 79' Z. Medved L. Katona
  22. 86' B. Barkoczi M. Kovacsreti
  23. 90'+4 Bence Pávkovics
  24. FT3-2

Đội hình

Vasas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gabor Eros
  1. 87M. Engedi 6.7
  2. 4B. Pavkovics 5.6
  3. 57P. Iyinbor 6.4
  4. 17D. Csoka 6.2
  5. 14A. Doktorics 6.1
  6. 10M. Kovacsreti ⚽2 ▼ 86' 8.6
  7. 16B. Rab ▼ 59' 5.8
  8. 15S. Hidi 6.4
  9. 77M. Toth 6.5
  10. 88J. Urblik 7.7
  11. 9M. Koszta ▼ 77' 8.0

Dự bị 12

  1. 26J. Uram
  2. 36B. Barath
  3. 68A. Girsik
  4. 22V. Gey
  5. 24S. Mezei ▲ 59' 6.0
  6. 8B. Z. Bano-Szabo
  7. 29B. Petho
  8. 7A. Rado
  9. 18G. Palinkas ▲ 77' 6.7
  10. 84R. Horvath
  11. 89C. Molnar
  12. 46B. Barkoczi ▲ 86' 6.6
Nyiregyhaza Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tamas Bodog
  1. 57M. Dala 5.6
  2. 24V. Jovanov ▼ 33' 5.9
  3. 15A. Temesvari 5.8
  4. 31L. Katona ▼ 79' 6.3
  5. 66B. Benczenleitner 5.7
  6. 6Y. Toma 5.5
  7. 12M. Kovacs 5.8
  8. 7N. Antonov ▼ 55' 6.5
  9. 8Z. Hos ▼ 55' 6.9
  10. 23M. Regza ▼ 56' 6.1
  11. 9M. Kvasina 6.4

Dự bị 10

  1. 22M. Molnar
  2. 32B. Toth
  3. 39R. Zikovic ▲ 33' 6.3
  4. 74D. Kaczvinszki
  5. 55B. Katona ▲ 55' 7.0
  6. 21Z. Vukk
  7. 70M. Katona
  8. 10B. Manner ▲ 55' 6.0
  9. 26Z. Medved ▲ 79' 6.4
  10. 29J. Batoum ▲ 56'

Thống kê

037
760
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm17
5Trúng đích7
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
7Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
331Chuyền bóng376
239Chuyền chính xác287

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
24Ghi được12
12Thủng lưới15
2.18Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu