Nyiregyhaza
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vasas

Nyiregyhaza vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 2-0 Vasas tại NB II, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 2, hòa 1, Vasas thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 37
Sân vận động
Városi stadion, Nyíregyháza
Trọng tài
A. Farkas
Phong độ
LWLDL Nyiregyhaza
WWLLW Vasas
  1. 31' M. Gresó 1-0
  2. 43' Z. Szilagyi
  3. HT1-0
  4. 50' M. Greso
  5. 58' Yasin Hamed M. Gresó
  6. 58' O. Shvedyuk Á. Csilus
  7. 59' B. Birtalan Á. Balajti
  8. 59' L. Pekár L. Szatmári
  9. 68' R. Vernes A. Radó
  10. 82' A. Herczku B. Szabó
  11. 82' M. Hornyák B. Zamostny
  12. 85' Yasin Hamed 2-0
  13. 86' Y. Hamed
  14. 90'+1 M. Papp Yasin Hamed
  15. FT2-0

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: G. Gálhidi
  1. B. Fejér
  2. B. Papucsek
  3. G. Jánvári
  4. Á. Csilus ▼ 58'
  5. E. Végső
  6. A. Márkus
  7. A. Farkas
  8. R. Paku
  9. M. Gresó ▼ 58'
  10. B. Szabó ▼ 82'
  11. B. Zamostny ▼ 82'

Dự bị 9

  1. Yasin Hamed ▲ 58'
  2. O. Shvedyuk ▲ 58'
  3. A. Herczku ▲ 82'
  4. M. Hornyák ▲ 82'
  5. M. Papp ▲ 90'
  6. A. Györgyi
  7. D. Starosta
  8. L. Kalocsai
  9. T. Fadgyas
Vasas HLV: S. Schindler
  1. I. Radoš
  2. K. Otigba
  3. Á. Viczián
  4. D. Szivacski
  5. E. Silye
  6. Z. Szilágyi
  7. M. Pátkai
  8. L. Szatmári ▼ 59'
  9. S. Hidi
  10. Á. Balajti ▼ 59'
  11. A. Radó ▼ 68'

Dự bị 9

  1. B. Birtalan ▲ 59'
  2. L. Pekár ▲ 59'
  3. R. Vernes ▲ 68'
  4. K. Hinora
  5. L. Jova
  6. M. Kovács
  7. O. Kalmár
  8. R. Litauszki
  9. K. Köböl

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
50Ghi được80
38Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu