Vasas vs Nyiregyhaza
Tỷ số chung cuộc: Vasas 3-0 Nyiregyhaza tại NB II, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 7, hòa 1, Nyiregyhaza thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 12
- Sân vận động
- Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
- Phong độ
- WWLLW Vasas
- LWLDL Nyiregyhaza
- 5' D. Nagy
- 8' S. Hidi
- 23' B. Farkas
- 31' B. Kesztyus
- 36' R. Litauszki 1-0
- 42' A. Baki
- HT1-0
- 46' ▲ M. Kovácsréti ▼ M. Gresó
- 60' Y. Toma
- 64' A. Baki
- 64' A. Baki
- 66' A. Radó11m 2-0
- 68' ▲ K. Hinora ▼ M. Ódor
- 71' B. Pávkovics 3-0
- 72' ▲ K. Herjeczki ▼ K. Géresi
- 72' ▲ Myke ▼ D. Nagy
- 72' ▲ O. Tamás ▼ Á. Alaxai
- 74' J. Urblik
- 75' ▲ B. Bakti ▼ A. Girsik
- 75' ▲ S. Szilágyi ▼ S. Hidi
- 85' ▲ D. Zimonyi ▼ S. Novothny
- 85' ▲ M. Vida ▼ J. Urblík
- 85' ▲ A. Sigér ▼ Y. Toma
- FT3-0
Đội hình
- J. Uram
- B. Baráth
- R. Litauszki
- B. Pávkovics
- M. Ódor ▼ 68'
- J. Urblík ▼ 85'
- S. Hidi ▼ 75'
- A. Girsik ▼ 75'
- A. Radó
- S. Novothny ▼ 85'
- M. Tóth
Dự bị 12
- K. Hinora ▲ 68'
- B. Bakti ▲ 75'
- S. Szilágyi ▲ 75'
- D. Zimonyi ▲ 85'
- M. Vida ▲ 85'
- B. Kapornai
- C. Papp
- D. Sztojka
- F. Holender
- G. Bánfalvi
- K. Otigba
- S. Ihrig-Farkas
- B. Fejér
- G. Gengeliczki
- Á. Baki
- B. Nagy
- Á. Alaxai ▼ 72'
- B. Farkas
- D. Nagy ▼ 72'
- B. Kesztyűs
- Y. Toma ▼ 85'
- K. Géresi ▼ 72'
- M. Gresó ▼ 46'
Dự bị 9
- M. Kovácsréti ▲ 46'
- K. Herjeczki ▲ 72'
- Myke ▲ 72'
- O. Tamás ▲ 72'
- A. Sigér ▲ 85'
- B. Pataki
- M. Dala
- N. Cseh
- P. Vass
Thống kê
02
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 26 | +39 | 73 | |
| 2 | 32 | 66 - 30 | +36 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 31 - 20 | +11 | 56 | |
| 5 | 32 | 52 - 43 | +9 | 49 | |
| 6 | 32 | 45 - 42 | +3 | 45 | |
| 7 | 32 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 8 | 32 | 35 - 37 | -2 | 43 | |
| 9 | 32 | 37 - 34 | +3 | 42 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 42 | |
| 11 | 32 | 27 - 31 | -4 | 40 | |
| 12 | 32 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 40 - 47 | -7 | 38 | |
| 14 | 32 | 26 - 39 | -13 | 36 | |
| 15 | 32 | 19 - 36 | -17 | 35 | |
| 16 | 32 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 17 | 32 | 33 - 56 | -23 | 28 | |
| 18 | 32 | 26 - 63 | -37 | 21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu46
103Ghi được95
57Thủng lưới42
2.02Bàn thắng mỗi trận2.07
19Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai51