Vasas
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nyiregyhaza

Vasas vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Vasas 2-0 Nyiregyhaza tại NB II, 29 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 7, hòa 1, Nyiregyhaza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 10
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
C. Pinter
Phong độ
WWLLW Vasas
LWLDL Nyiregyhaza
  1. 8' L. Pekár 1-0
  2. 18' A. Siger
  3. HT1-0
  4. 46' A. Márkus A. Sigér
  5. 46' B. Pócsik P. Vass
  6. 46' B. Szabó R. Csörgő
  7. 46' M. Nemes Á. Galambos
  8. 49' B. Zamostny
  9. 53' S. Kilyen
  10. 54' S. Hidi D. Márkvárt
  11. 63' R. Feczesin G. Bobál
  12. 63' R. Rétyi A. Radó
  13. 78' R. Paku
  14. 80' C. Novák B. Zamostny
  15. 82' R. Feczesin 2-0
  16. 90'+1 B. Terbe L. Pekár
  17. FT2-0

Đội hình

Vasas HLV: A. Kuttor
  1. L. Jova
  2. K. Otigba
  3. D. Szivacski
  4. E. Silye
  5. P. Lyinbor
  6. L. Pekár ▼ 90'
  7. Z. Berecz
  8. D. Márkvárt ▼ 54'
  9. K. Hinora
  10. A. Radó ▼ 63'
  11. G. Bobál ▼ 63'

Dự bị 11

  1. S. Hidi ▲ 54'
  2. R. Feczesin ▲ 63'
  3. R. Rétyi ▲ 63'
  4. B. Terbe ▲ 90'
  5. Á. Balajti
  6. B. Kapornai
  7. J. Uram
  8. M. Pátkai
  9. R. Litauszki
  10. S. Szilágyi
  11. Z. Szilágyi
Nyiregyhaza HLV: P. Szergej
  1. B. Fejér
  2. Z. Szokol
  3. G. Jánvári
  4. Á. Galambos ▼ 46'
  5. S. Kilyén
  6. P. Vass ▼ 46'
  7. R. Paku
  8. A. Sigér ▼ 46'
  9. M. Gresó
  10. B. Zamostny ▼ 80'
  11. R. Csörgő ▼ 46'

Dự bị 8

  1. A. Márkus ▲ 46'
  2. B. Pócsik ▲ 46'
  3. B. Szabó ▲ 46'
  4. M. Nemes ▲ 46'
  5. C. Novák ▲ 80'
  6. A. Banyoi
  7. I. Menczeles
  8. Yasin Hamed

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
105Ghi được53
35Thủng lưới65
2.14Bàn thắng mỗi trận1.13
25Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn18
57Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu