Vasas
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nyiregyhaza

Vasas vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Vasas 1-0 Nyiregyhaza tại NB II, 25 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 7, hòa 1, Nyiregyhaza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 18
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
P. Zierkelbach
Phong độ
WWLLW Vasas
LWLDL Nyiregyhaza
  1. HT0-0
  2. 47' Á. Balajti 1-0
  3. 54' Yasin Hamed M. Torkos
  4. 64' M. Kovacs
  5. 70' R. Vernes Á. Balajti
  6. 73' Yellow Card
  7. 74' B. Pataki B. Kártik
  8. 74' D. Sztankó B. Szabó
  9. 78' N. Vasiljevic M. Gábor
  10. 86' L. Pekár A. Radó
  11. 88' B. Papucsek
  12. 89' K. Köböl R. Feczesin
  13. FT1-0

Đội hình

Vasas HLV: S. Schindler
  1. L. Jova
  2. K. Otigba
  3. E. Silye
  4. Z. Szilágyi
  5. B. Terbe
  6. M. Pátkai
  7. S. Hidi
  8. M. Kovács
  9. R. Feczesin ▼ 89'
  10. Á. Balajti ▼ 70'
  11. A. Radó ▼ 86'

Dự bị 10

  1. R. Vernes ▲ 70'
  2. L. Pekár ▲ 86'
  3. K. Köböl ▲ 89'
  4. Á. Újvárosi
  5. B. Tóth
  6. I. Radoš
  7. L. Szatmári
  8. O. Kalmár
  9. S. Kilyén
  10. Z. Szedlár
Nyiregyhaza HLV: G. Gálhidi
  1. B. Fejér
  2. B. Papucsek
  3. G. Jánvári
  4. E. Végső
  5. M. Gábor ▼ 78'
  6. A. Svedyuk
  7. B. Kártik ▼ 74'
  8. B. Szabó ▼ 74'
  9. A. Herczku
  10. A. Györgyi
  11. M. Torkos ▼ 54'

Dự bị 9

  1. Yasin Hamed ▲ 54'
  2. B. Pataki ▲ 74'
  3. D. Sztankó ▲ 74'
  4. N. Vasiljevic ▲ 78'
  5. T. Fadgyas
  6. A. Tóth
  7. M. Szokolai
  8. P. Kecskeméti
  9. L. Talián

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
80Ghi được50
43Thủng lưới38
1.74Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu