Vasas
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Nyiregyhaza

Vasas vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Vasas 4-1 Nyiregyhaza tại NB II, 8 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasas thắng 7, hòa 1, Nyiregyhaza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 27
Sân vận động
Illovszky Rudolf Stadion, Budapest
Trọng tài
Z. Zám
Phong độ
WWLLW Vasas
LWLDL Nyiregyhaza
  1. 19' A. Balajti 1-0
  2. 22' R. Feczesin 2-0
  3. 33' R. Feczesin 3-0
  4. 39' 3-1 B. Ötvös11m
  5. HT3-1
  6. 46' A. Györgyi B. Gyurjan
  7. 72' L. Tóth R. Vernes
  8. 79' I. Kovács B. Kártik
  9. 80' M. Kovács L. Szatmári
  10. 90'+2 O. Kalmár A. Balajti
  11. 90'+1 A. Balajti 4-1
  12. FT4-1

Đội hình

Vasas HLV: F. Bene
  1. L. Jova
  2. M. Csató
  3. K. Hinora
  4. B. Terbe
  5. C. Lakatos
  6. L. Szatmári ▼ 80'
  7. S. Hidi
  8. R. Feczesin
  9. A. Balajti ▼ 90'
  10. R. Vernes ▼ 72'
  11. A. Viczián

Dự bị 7

  1. L. Tóth ▲ 72'
  2. M. Kovács ▲ 80'
  3. O. Kalmár ▲ 90'
  4. I. Radoš
  5. M. Gál
  6. S. Torghelle
  7. Z. Szedlár
Nyiregyhaza
  1. B. Ásványi
  2. A. Csilus
  3. D. Pejovic
  4. V. Zalán
  5. B. Gyurjan ▼ 46'
  6. T. Szekszardi
  7. O. Shvediuk
  8. B. Ötvös
  9. B. Kártik ▼ 79'
  10. M. Hornyák
  11. S. Sinanovic

Dự bị 7

  1. A. Györgyi ▲ 46'
  2. I. Kovács ▲ 79'
  3. A. Talabér
  4. D. Starosta
  5. F. Fodor
  6. M. Papp
  7. T. Fadgyas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTK Budapest FC
27 60 - 33 +27 59
2
Budafoki LC
27 42 - 23 +19 54
3
Vasas
27 55 - 39 +16 47
4
Csakvar
26 40 - 43 -3 43
5
Siofok
26 40 - 31 +9 42
6
Győri ETO FC
27 36 - 32 +4 41
7
Gyirmot SE
27 32 - 29 +3 38
8
Nyiregyhaza
27 45 - 45 0 35
9
Ajka
26 41 - 40 +1 35
10
Soroksar
26 38 - 44 -6 35
11
Budaörs
26 38 - 37 +1 34
12
Szeged 2011
26 31 - 29 +2 34
13
Dorogi FC
26 29 - 29 0 33
14
Kazincbarcikai
27 33 - 38 -5 33
15
Bekescsaba 1912
26 30 - 35 -5 32
16
Szolnoki MAV FC
26 22 - 27 -5 31
17
Szombathelyi Haladas
27 32 - 34 -2 30
18
Tiszakecske FC
27 25 - 50 -25 26
19
VAC
27 17 - 48 -31 12
20
Balmazujvaros
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
61Ghi được47
44Thủng lưới50
2.03Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu