Nyiregyhaza
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasas

Nyiregyhaza vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 0-1 Vasas tại NB II, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 2, hòa 1, Vasas thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 29
Sân vận động
Balmazújvárosi Városi Sportpálya, Balmazújváros
Trọng tài
P. Antal
Phong độ
LWLDL Nyiregyhaza
WWLLW Vasas
  1. 36' B. Szabo
  2. 45' Z. Berecz
  3. HT0-0
  4. 49' B. Zamostny
  5. 68' D. Zimonyi A. Radó
  6. 71' A. Sigér B. Szabó
  7. 71' B. Pócsik Á. Kovács
  8. 75' 0-1 K. Otigba
  9. 78' A. Banyoi P. Vass
  10. 83' G. Jánvári Z. Szokol
  11. 83' G. Amedome Z. Debreceni
  12. 86' D. Markvart
  13. 87' L. Pekár S. Ihrig-Farkas
  14. 87' S. Hidi D. Márkvárt
  15. FT0-1

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: T. Feczkó
  1. B. Fejér
  2. Z. Szokol ▼ 83'
  3. B. Papucsek
  4. G. Gengeliczki
  5. A. Márkus
  6. Z. Debreceni ▼ 83'
  7. P. Vass ▼ 78'
  8. B. Szabó ▼ 71'
  9. Á. Kovács ▼ 71'
  10. B. Zamostny
  11. C. Novák

Dự bị 8

  1. A. Sigér ▲ 71'
  2. B. Pócsik ▲ 71'
  3. A. Banyoi ▲ 78'
  4. G. Amedome ▲ 83'
  5. G. Jánvári ▲ 83'
  6. M. Nemes
  7. S. Nagy
  8. Yasin Hamed
Vasas HLV: A. Kuttor
  1. L. Jova
  2. K. Otigba
  3. D. Szivacski
  4. E. Silye
  5. P. Iyinbor
  6. Z. Berecz
  7. D. Márkvárt ▼ 87'
  8. K. Hinora
  9. R. Feczesin
  10. A. Radó ▼ 68'
  11. S. Ihrig-Farkas ▼ 87'

Dự bị 12

  1. D. Zimonyi ▲ 68'
  2. L. Pekár ▲ 87'
  3. S. Hidi ▲ 87'
  4. Á. Viczián
  5. B. Kapornai
  6. B. Terbe
  7. D. Cipf
  8. D. Sztojka
  9. J. Uram
  10. R. Litauszki
  11. S. Szilágyi
  12. Z. Szilágyi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
53Ghi được105
65Thủng lưới35
1.13Bàn thắng mỗi trận2.14
14Giữ sạch lưới25
18Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu