Debreceni VSC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Nyiregyhaza

Debreceni VSC vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-1 Nyiregyhaza tại NB II, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 4, hòa 3, Nyiregyhaza thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 32
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Trọng tài
Z. Kovács J.
Phong độ
DDDWW Debreceni VSC
WLDLW Nyiregyhaza
  1. 24' M. Greso
  2. 39' M. Korhut 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' O. Shvedyuk G. Jánvári
  5. 63' D. Bárány R. Ugrai
  6. 65' B. Zamostny M. Hornyák
  7. 65' L. Kalocsai B. Szabó
  8. 67' F. Fodor
  9. 76' B. Papucsek
  10. 76' A. Györgyi Yasin Hamed
  11. 84' A. Farkas A. Markus
  12. 85' A. Bényei A. Pintér
  13. 89' B. Sós M. Szécsi
  14. 90'+1 Z. Bevardi
  15. 90'+3 D. Grof
  16. 90'+7 B. Dzsudzsak
  17. 90'+9 C. Szatmari
  18. 90'+6 1-1 M. Greso11m
  19. FT1-1

Đội hình

Debreceni VSC HLV: G. Toldi
  1. D. Gróf
  2. M. Korhut
  3. Á. Kinyik
  4. B. Pávkovics
  5. B. Dzsudzsák
  6. Á. Bódi
  7. A. Haris
  8. A. Pintér ▼ 85'
  9. R. Ugrai ▼ 63'
  10. M. Szécsi ▼ 89'
  11. Z. Bévárdi

Dự bị 10

  1. D. Bárány ▲ 63'
  2. A. Bényei ▲ 85'
  3. B. Sós ▲ 89'
  4. C. Szatmári
  5. J. Ferenczi
  6. J. Varga
  7. P. Baráth
  8. P. Poór
  9. P. Tischler
  10. T. Košický
Nyiregyhaza HLV: G. Gálhidi
  1. B. Fejér
  2. Z. Szokol
  3. B. Papucsek
  4. G. Jánvári ▼ 46'
  5. F. Fodor
  6. A. Markus ▼ 84'
  7. R. Paku
  8. M. Greso
  9. Yasin Hamed ▼ 76'
  10. B. Szabó ▼ 65'
  11. M. Hornyák ▼ 65'

Dự bị 8

  1. O. Shvedyuk ▲ 46'
  2. B. Zamostny ▲ 65'
  3. L. Kalocsai ▲ 65'
  4. A. Györgyi ▲ 76'
  5. A. Farkas ▲ 84'
  6. E. Végső
  7. T. Fadgyas
  8. L. Tangel

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
97Ghi được50
45Thủng lưới38
2.2Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn13
56Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu