Nyiregyhaza
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Debreceni VSC

Nyiregyhaza vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 1-1 Debreceni VSC tại NB II, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 3, hòa 3, Debreceni VSC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Városi stadion, Nyíregyháza
Trọng tài
Z. Ivanyi
Phong độ
WLDLW Nyiregyhaza
DDDWW Debreceni VSC
  1. 4' B. Otvos
  2. 14' G. Jánvári 1-0
  3. 42' B. Sos
  4. HT1-0
  5. 46' E. Végső G. Jánvári
  6. 46' D. Bárány P. Tischler
  7. 60' M. Szécsi A. Haris
  8. 61' B. Gyurján A. Györgyi
  9. 65' B. C. Fejer
  10. 77' N. Kovács M. Hornyák
  11. 77' Z. Bévárdi B. Sós
  12. 81' B. Kártik B. Ötvös
  13. 85' P. Barath
  14. 85' Yellow Card
  15. 86' A. Pintér P. Baráth
  16. 90'+3 1-1 A. Pintér
  17. FT1-1

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: G. Gálhidi
  1. B. Fejér
  2. B. Papucsek
  3. G. Jánvári ▼ 46'
  4. F. Fodor
  5. A. Svedyuk
  6. A. Farkas
  7. M. Papp
  8. B. Ötvös ▼ 81'
  9. M. Hornyák ▼ 77'
  10. A. Györgyi ▼ 61'
  11. L. Kalocsai

Dự bị 7

  1. E. Végső ▲ 46'
  2. B. Gyurján ▲ 61'
  3. N. Kovács ▲ 77'
  4. B. Kártik ▲ 81'
  5. M. Gábor
  6. N. Vasiljevic
  7. Z. Miski
Debreceni VSC HLV: E. Kondás
  1. D. Gróf
  2. J. Ferenczi
  3. Á. Kinyik
  4. C. Szatmári
  5. B. Pávkovics
  6. B. Dzsudzsák
  7. Á. Bódi
  8. B. Sós ▼ 77'
  9. A. Haris ▼ 60'
  10. P. Baráth ▼ 86'
  11. P. Tischler ▼ 46'

Dự bị 7

  1. D. Bárány ▲ 46'
  2. M. Szécsi ▲ 60'
  3. Z. Bévárdi ▲ 77'
  4. A. Pintér ▲ 86'
  5. B. Lakatos
  6. I. Zöldesi
  7. T. Košický

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
50Ghi được97
38Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận2.2
17Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu