Debreceni VSC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nyiregyhaza

Debreceni VSC vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-1 Nyiregyhaza tại NB I, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 4, hòa 3, Nyiregyhaza thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 26
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
DDDWW Debreceni VSC
WLDLW Nyiregyhaza
  1. 43' D. Barany
  2. 45'+3 B. Dzsudzsak
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Toma B. Manner
  5. 57' 0-1 A. Temesvari · N. Antonov
  6. 71' B. Edomwonyi M. Tijani
  7. 71' M. Katona B. Katona
  8. 73' G. Komaromi D. Kocsis
  9. 76' D. Gordic 1-1
  10. 78' B. Batik
  11. 78' A. Temesvari
  12. 79' G. Komaromi
  13. 86' B. Edomwonyi
  14. 90'+1 E. Bitri N. Antonov
  15. FT1-1

Đội hình

Debreceni VSC HLV: Sergio Navarro Barquero
  1. 12B. Erdelyi
  2. 29E. Kusnyir
  3. 4J. Mejias
  4. 26A. Lang
  5. 3A. Guerrero
  6. 5B. Batik
  7. 8T. Szucs
  8. 19D. Kocsis ▼ 73'
  9. 10B. Dzsudzsak
  10. 14D. Gordic
  11. 17D. Barany

Dự bị 12

  1. 1P. Demjen
  2. 28M. Hofmann
  3. 96J. Dacosta
  4. 16F. Manzanara
  5. 49V. Kulbachuk
  6. 20A. Youga
  7. 6V. Camarasa
  8. 13S. Szuhodovszki
  9. 11G. Komaromi ▲ 73'
  10. 22B. Vajda
  11. 99F. Cibla
  12. 15D. Patai
Nyiregyhaza HLV: Tamas Bodog
  1. 63D. Kovacs
  2. 24V. Jovanov
  3. 98M. Dreskovic
  4. 15A. Temesvari
  5. 31L. Katona
  6. 10B. Manner ▼ 46'
  7. 12M. Kovacs
  8. 55B. Katona ▼ 71'
  9. 7N. Antonov ▼ 90'
  10. 9M. Kvasina
  11. 26M. Tijani ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 57M. Dala
  2. 14D. Nagy
  3. 34B. Edomwonyi ▲ 71'
  4. 6Y. Toma ▲ 46'
  5. 11M. Majer
  6. 23M. Kovacsreti
  7. 17B. Olah
  8. 20D. Babunski
  9. 44P. Correa
  10. 33E. Bitri ▲ 90'
  11. 70M. Katona ▲ 71'
  12. 66B. Benczenleitner

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

39Trận đấu41
57Ghi được59
48Thủng lưới62
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu