Debreceni VSC vs Nyiregyhaza
Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-2 Nyiregyhaza tại NB I, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 4, hòa 3, Nyiregyhaza thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 4
- Sân vận động
- Nagyerdei Stadion, Debrecen
- Phong độ
- DDDWW Debreceni VSC
- WLDLW Nyiregyhaza
- 16' T. Szucs · A. Guerrero 1-0
- 33' R. Jokic
- 43' D. Gordic
- 45'+1 ▲ B. Vajda ▼ A. Guerrero
- HT1-0
- 46' ▲ L. Katona ▼ R. Jokic
- 47' 1-1 B. Edomwonyi · N. Antonov
- 65' ▲ D. Djokic ▼ D. Barany
- 65' ▲ A. Bermejo ▼ D. Gordic
- 66' ▲ B. Katona ▼ M. Kovacsreti
- 66' ▲ P. Beke ▼ D. Babunski
- 72' ▲ F. Manzanara ▼ J. Mejias
- 72' ▲ A. Keita ▼ B. Edomwonyi
- 73' ▲ V. Kulbachuk ▼ B. Dzsudzsak
- 80' ▲ A. Alaxai ▼ B. Sankovic
- 81' B. Batik
- 81' S. Evangelou
- 82' A. Alaxai
- 88' D. Djokic
- 90'+2 T. Szucs
- 90' 1-2 S. Evangelou · A. Keita
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Varga
- 14D. Gordic ▼ 65'
- 3A. Guerrero ▼ 45'
- 5B. Batik
- 4J. Mejias ▼ 72'
- 28M. Hofmann
- 8T. Szucs
- 19D. Kocsis
- 17D. Barany ▼ 65'
- 10B. Dzsudzsak ▼ 73'
- 77M. Szecsi
Dự bị 12
- 86D. Palfi
- 11G. Komaromi
- 13S. Szuhodovszki
- 16F. Manzanara ▲ 72'
- 20A. Youga
- 22B. Vajda ▲ 45'
- 23G. Tercza
- 49V. Kulbachuk ▲ 73'
- 90D. Djokic ▲ 65'
- 95A. Bermejo ▲ 65'
- 96J. Dacosta
- 99F. Cibla
- 63D. Kovacs
- 11M. Majer
- 7N. Antonov
- 41S. Evangelou
- 15A. Temesvari
- 3R. Jokic ▼ 46'
- 70M. Katona
- 34B. Edomwonyi ▼ 72'
- 23M. Kovacsreti ▼ 66'
- 20D. Babunski ▼ 66'
- 18B. Sankovic ▼ 80'
Dự bị 10
- 46R. Kersak
- 4A. Alaxai ▲ 80'
- 6L. Katona ▲ 46'
- 44P. Correa
- 66B. Benczenleitner
- 88B. Farkas
- 8A. Keita ▲ 72'
- 55B. Katona ▲ 66'
- 9P. Beke ▲ 66'
- 10B. Manner
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
39Trận đấu41
57Ghi được59
48Thủng lưới62
1.46Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai34