Nyiregyhaza vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 3-2 Debreceni VSC tại NB I, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 3, hòa 3, Debreceni VSC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 7
- Sân vận động
- Városi stadion, Nyíregyháza
- Phong độ
- WLDLW Nyiregyhaza
- DDDWW Debreceni VSC
- 8' 0-1 J. Pëllumbi
- 23' B. Nagy · Y. Toma 1-1
- 32' Y. Toma
- 36' J. Navrátil · A. Keita 2-1
- 45'+2 M. Kovacsreti
- HT2-1
- 46' ▲ Myke ▼ M. Eppel
- 46' ▲ B. Dominguès ▼ D. Kocsis
- 61' M. Dreskovic
- 63' ▲ B. Vajda ▼ M. Szécsi
- 63' ▲ A. Stojković ▼ G. Kocsis
- 65' J. Navrátil · Myke 3-1
- 73' ▲ K. Keresztes ▼ R. Jokić
- 73' ▲ Y. Silué ▼ J. Ferenczi
- 74' ▲ N. Đurasek ▼ D. Lagator
- 76' ▲ M. Gresó ▼ D. Nagy
- 77' A. Keita
- 79' 3-2 B. Dzsudzsák11m
- 83' ▲ P. Pinte ▼ J. Navrátil
- 83' ▲ N. Kvekveskiri ▼ Y. Toma
- 84' M. Greso
- 88' D. Y. Silue
- 90'+2 A. Baki
- FT3-2
Đội hình
- 32B. Tóth
- 13G. Gengeliczki
- 44Á. Baki
- 77B. Nagy
- 3R. Jokić ▼ 73'
- 8A. Keita
- 6Y. Toma ▼ 83'
- 27M. Eppel ▼ 46'
- 14D. Nagy ▼ 76'
- 7J. Navrátil ▼ 83'
- 23M. Kovácsréti
Dự bị 12
- 10Myke ▲ 46'
- 24K. Keresztes ▲ 73'
- 19M. Gresó ▲ 76'
- 74P. Pinte ▲ 83'
- 16N. Kvekveskiri ▲ 83'
- 25Matheus Leoni
- 95B. Fejér
- 12M. Kovács
- 45S. Babić
- 18B. Oláh
- 4Á. Alaxai
- 28O. Radosevic
- 16B. Megyeri
- 11J. Ferenczi ▼ 73'
- 94D. Lagator ▼ 74'
- 27G. Kocsis ▼ 63'
- 14M. Drešković
- 4J. Pëllumbi
- 10B. Dzsudzsák
- 77M. Szécsi ▼ 63'
- 17D. Bárány
- 21D. Kocsis ▼ 46'
- 8T. Szűcs
Dự bị 11
- 99B. Dominguès ▲ 46'
- 22B. Vajda ▲ 63'
- 30A. Stojković ▲ 63'
- 42Y. Silué ▲ 73'
- 6N. Đurasek ▲ 74'
- 24N. Senaga
- 86D. Pálfi
- 26Victor Braga
- 13S. Szuhodovszki
- 23Z. Shaghoyan
- 87M. Engedi
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
50Ghi được73
69Thủng lưới79
1.06Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai40