Nyiregyhaza
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Debreceni VSC

Nyiregyhaza vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 1-0 Debreceni VSC tại NB I, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 3, hòa 3, Debreceni VSC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 29
Sân vận động
Városi stadion, Nyíregyháza
Phong độ
WLDLW Nyiregyhaza
DDDWW Debreceni VSC
  1. 34' M. Szecsi
  2. 43' S. Szuhodovszki
  3. HT0-0
  4. 54' S. Gonda
  5. 55' M. Eppel11m 1-0
  6. 61' K. Malinov M. Szécsi
  7. 67' B. Dzsudzsák S. Szuhodovszki
  8. 70' J. Navrátil B. Farkas
  9. 73' A. Keita M. Kovács
  10. 76' J. Ferenczi B. Vajda
  11. 80' A. Alaxai
  12. 81' Ž. Medved P. Beke
  13. 81' A. Temesvári D. Nagy
  14. 87' B. Domingues
  15. 88' B. Toth
  16. 88' M. Hofmann
  17. 90'+3 K. Malinov
  18. 90'+6 Maurides
  19. 90'+6 A. Keita
  20. 90'+10 A. Youga
  21. FT1-0

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: I. Szabó
  1. 32B. Tóth
  2. 21D. Velkovski
  3. 77B. Nagy
  4. 3R. Jokić
  5. 4Á. Alaxai
  6. 88B. Farkas ▼ 70'
  7. 6Y. Toma
  8. 12M. Kovács ▼ 73'
  9. 27M. Eppel
  10. 14D. Nagy ▼ 81'
  11. 9P. Beke ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 7J. Navrátil ▲ 70'
  2. 8A. Keita ▲ 73'
  3. 55Ž. Medved ▲ 81'
  4. 15A. Temesvári ▲ 81'
  5. 24K. Keresztes
  6. 66B. Benczenleitner
  7. 95B. Fejér
  8. 10R. Deaconu
  9. 28O. Radosevic
  10. 44P. Korrea
  11. 90K. Kovács
Debreceni VSC HLV: N. El Maestro
  1. 57S. Gonda
  2. 26Á. Lang
  3. 28M. Hofmann
  4. 15H. Castegren
  5. 20A. Youga
  6. 99B. Dominguès
  7. 22B. Vajda ▼ 76'
  8. 77M. Szécsi ▼ 61'
  9. 25Maurides
  10. 13S. Szuhodovszki ▼ 67'
  11. 17D. Bárány

Dự bị 9

  1. 33K. Malinov ▲ 61'
  2. 10B. Dzsudzsák ▲ 67'
  3. 11J. Ferenczi ▲ 76'
  4. 18S. Kaye
  5. 30A. Stojković
  6. 86D. Pálfi
  7. 1L. Szondi
  8. 21D. Kocsis
  9. 27G. Kocsis

Thống kê

03
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
50Ghi được73
69Thủng lưới79
1.06Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu