Nyiregyhaza
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Debreceni VSC

Nyiregyhaza vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 0-3 Debreceni VSC tại NB I, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 3, hòa 3, Debreceni VSC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 15
Phong độ
WLDLW Nyiregyhaza
DDDWW Debreceni VSC
  1. 6' 0-1 S. Szuhodovszki · D. Gordic
  2. 21' 0-2 D. Gordic
  3. 22' F. Cibla T. Szucs
  4. 37' Y. Toma B. Sankovic
  5. 45'+3 S. Szuhodovszki
  6. HT0-2
  7. 46' K. Varga D. Babunski
  8. 63' F. Manzanara D. Gordic
  9. 72' F. Manzanara
  10. 75' B. Olah M. Kovacsreti
  11. 82' D. Kocsis
  12. 82' 0-3 D. Kocsis
  13. 85' A. Guerrero B. Vajda
  14. 85' G. Komaromi D. Kocsis
  15. 85' M. Szecsi J. Dacosta
  16. 87' B. Benczenleitner N. Antonov
  17. 88' M. Kovacs B. Manner
  18. 89' A. Youga
  19. 90'+2 Yellow Card
  20. 90'+2 M. Kovacs
  21. FT0-3

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: Tamas Bodog
  1. 63D. Kovacs
  2. 88B. Farkas
  3. 33E. Bitri
  4. 31L. Katona
  5. 7N. Antonov ▼ 87'
  6. 10B. Manner ▼ 88'
  7. 18B. Sankovic ▼ 37'
  8. 55B. Katona
  9. 23M. Kovacsreti ▼ 75'
  10. 8D. Gilbert
  11. 20D. Babunski ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 1B. Bese
  2. 3R. Jokic
  3. 4A. Alaxai
  4. 6Y. Toma ▲ 37'
  5. 12M. Kovacs ▲ 88'
  6. 14D. Nagy
  7. 15A. Temesvari
  8. 17B. Olah ▲ 75'
  9. 21K. Varga ▲ 46'
  10. 41S. Evangelou
  11. 44P. Correa
  12. 66B. Benczenleitner ▲ 87'
Debreceni VSC HLV: Sergio Navarro Barquero
  1. 1A. Varga
  2. 96J. Dacosta ▼ 85'
  3. 26A. Lang
  4. 5B. Batik
  5. 22B. Vajda ▼ 85'
  6. 20A. Youga
  7. 8T. Szucs ▼ 22'
  8. 19D. Kocsis ▼ 85'
  9. 10B. Dzsudzsak
  10. 14D. Gordic ▼ 63'
  11. 13S. Szuhodovszki

Dự bị 12

  1. 86D. Palfi
  2. 4J. Mejias
  3. 3A. Guerrero ▲ 85'
  4. 11G. Komaromi ▲ 85'
  5. 16F. Manzanara ▲ 63'
  6. 17D. Barany
  7. 49V. Kulbachuk
  8. 74N. Sissoko
  9. 77M. Szecsi ▲ 85'
  10. 90D. Djokic
  11. 95A. Bermejo
  12. 99F. Cibla ▲ 22'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

41Trận đấu39
59Ghi được57
62Thủng lưới48
1.44Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu