Paks
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Ferencvárosi TC

Paks vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: Paks 4-2 Ferencvárosi TC tại NB I, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 4, hòa 2, Ferencvárosi TC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 1
Phong độ
LWDLW Paks
WWWDW Ferencvárosi TC
  1. 4' Dele F. Kovacevic
  2. 13' Kristóf Papp
  3. 18' 0-1 Dele · O. Nagy
  4. 23' M. Peto · J. Szalai 1-1
  5. 32' 1-2 E. Botka · Z. Gruber
  6. 41' J. Szalai · Z. Haraszti 2-2
  7. HT2-2
  8. 46' M. Gomez M. Corbu
  9. 55' J. Szalai 3-2
  10. 56' E. Acolatse S. Szabo
  11. 56' A. Bagi Z. Gruber
  12. 59' M. Peto · B. Vecsei 4-2
  13. 62' J. Windecker Z. Haraszti
  14. 68' D. Bode J. Szalai
  15. 69' P. Rommens E. Botka
  16. 76' József Windecker
  17. 76' B. Balogh K. Horvath
  18. 76' J. Hahn M. Peto
  19. 90'+3 Milán Győrfi
  20. FT4-2

Đội hình

Paks Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gyorgy Bognar
  1. 1A. Kovacsik 7.3
  2. 6M. Gyorfi 6.9
  3. 5B. Vecsei 6.6
  4. 12G. Vas 6.9
  5. 26M. Szekszardi 6.3
  6. 20M. Zeke 6.5
  7. 21K. Papp 7.3
  8. 19K. Horvath ▼ 76' 7.2
  9. 17M. Peto ⚽2 ▼ 76' 7.9
  10. 7J. Szalai ⚽2 ▼ 68' 8.5
  11. 10Z. Haraszti ▼ 62' 7.6

Dự bị 9

  1. 28M. Gyetvan
  2. 13D. Bode ▲ 68' 6.3
  3. 8B. Balogh ▲ 76' 6.6
  4. 24B. Lenzser
  5. 4A. Lapu
  6. 11H. Kuzma
  7. 9J. Hahn ▲ 76' 6.2
  8. 22J. Windecker ▲ 62' 6.2
  9. 18G. Gyurkits
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Balazs Borbely
  1. 1A. Varga 5.9
  2. 54O. Nagy 6.2
  3. 21E. Botka ▼ 69' 6.9
  4. 5N. Zohore 5.9
  5. 47C. O'Dowda 5.7
  6. 17M. Corbu ▼ 46' 6.7
  7. 36G. Kanichowsky 7.5
  8. 30Z. Gruber ▼ 56' 7.5
  9. 76K. Lisztes 5.6
  10. 74S. Szabo ▼ 56' 6.3
  11. 19F. Kovacevic ▼ 4'

Dự bị 12

  1. 90D. Dibusz
  2. 7E. Acolatse ▲ 56' 6.6
  3. 16K. Zachariassen
  4. 88P. Rommens ▲ 69' 6.9
  5. 14A. Osvath
  6. 28T. Raemaekers
  7. 11Dele ▲ 4' 7.5
  8. 10J. Levi
  9. 70E. Sevikyan
  10. 4M. Gomez ▲ 46' 7.0
  11. 20Cadu
  12. 18A. Bagi ▲ 56' 6.9

Thống kê

037
200
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm12
7Trúng đích5
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị5
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
291Chuyền bóng468
191Chuyền chính xác352
66%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu16
33Ghi được34
35Thủng lưới14
2.2Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu