Paks
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Ferencvárosi TC

Paks vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: Paks 3-1 Ferencvárosi TC tại NB I, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 4, hòa 2, Ferencvárosi TC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 9
Sân vận động
Paksi FC Stadion, Paks
Phong độ
LWDLW Paks
WWWDW Ferencvárosi TC
  1. 2' A. Osváth 1-0
  2. 35' D. Böde · A. Osváth 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Matheus Saldanha K. Zachariassen
  5. 46' P. Rommens H. Maïga
  6. 46' Č. Makreckis S. Gartenmann
  7. 53' József Windecker
  8. 61' Gábor Szalai
  9. 62' 2-1 Kady Borges · B. Varga
  10. 66' B. Tóth D. Böde
  11. 66' R. Varga S. Mezei
  12. 69' B. Tóth · A. Osváth 3-1
  13. 70' E. Ćivić G. Szalai
  14. 72' Barnabás Varga
  15. 78' Attila Osváth
  16. 79' A. Traoré C. Ramírez
  17. 87' G. Vas E. Silye
  18. FT3-1

Đội hình

Paks
  1. 1Á. Kovácsik 7.7
  2. 14E. Silye ▼ 87' 6.3
  3. 23B. Ötvös 7.7
  4. 2Á. Kinyik 7.0
  5. 24B. Lenzsér 7.3
  6. 5B. Vécsei 7.5
  7. 21K. Papp 6.6
  8. 22J. Windecker 6.2
  9. 26S. Mezei ▼ 66' 6.6
  10. 11A. Osváth ⇢2 8.2
  11. 13D. Böde ▼ 66' 7.3

Dự bị 10

  1. 29B. Tóth ▲ 66' 7.2
  2. 17R. Varga ▲ 66' 6.5
  3. 12G. Vas ▲ 87' 6.3
  4. 15D. Zimonyi
  5. 6M. Győrfi
  6. 77Z. Gévay
  7. 30J. Szabó
  8. 25B. Simon
  9. 20K. Kovács
  10. 28D. Földi
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 90D. Dibusz 6.0
  2. 3S. Gartenmann ▼ 46' 7.7
  3. 27I. Cissé 6.9
  4. 22G. Szalai ▼ 70' 6.2
  5. 99C. Ramírez ▼ 79' 6.9
  6. 15M. Abu Fani 6.6
  7. 80H. Maïga ▼ 46' 6.6
  8. 24T. Kehinde 6.3
  9. 10Kady Borges 7.9
  10. 16K. Zachariassen ▼ 46' 6.6
  11. 19B. Varga 7.2

Dự bị 12

  1. 11Matheus Saldanha ▲ 46' 6.6
  2. 88P. Rommens ▲ 46' 6.9
  3. 25Č. Makreckis ▲ 46' 7.5
  4. 17E. Ćivić ▲ 70' 7.2
  5. 20A. Traoré ▲ 79' 6.9
  6. 7M. Ben Romdhane
  7. 70I. Pappoe
  8. 21E. Botka
  9. 4M. Knoester
  10. 23L. Pászka
  11. 30Z. Gruber
  12. 1Á. Varga

Thống kê

023
820
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm18
6Trúng đích6
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
273Chuyền bóng612
189Chuyền chính xác531
69%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu64
116Ghi được119
73Thủng lưới74
2.04Bàn thắng mỗi trận1.86
20Giữ sạch lưới25
38Trên 2.5 bàn34
65Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu