Paks
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Ferencvárosi TC

Paks vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: Paks 2-3 Ferencvárosi TC tại NB I, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 4, hòa 2, Ferencvárosi TC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 31
Sân vận động
Paksi FC Stadion, Paks
Phong độ
LWDLW Paks
WWWDW Ferencvárosi TC
  1. 5' Bence Ötvös
  2. 10' Matheus Saldanha
  3. 27' G. Gyurkits · S. Mezei 1-0
  4. 34' Martin Ádám
  5. HT1-0
  6. 46' B. Tóth M. Ádám
  7. 55' Barna Tóth
  8. 56' L. Joseph A. Tóth
  9. 56' M. Abu Fani K. Zachariassen
  10. 57' 1-1 G. Szalai · M. Abu Fani
  11. 60' D. Böde N. Könyves
  12. 64' Bálint Vécsei
  13. 71' Bálint Vécsei
  14. 72' G. Vas B. Tóth
  15. 72' 1-2 L. Joseph · M. Abu Fani
  16. 77' K. Horváth A. Osváth
  17. 77' K. Hinora S. Mezei
  18. 78' N. Keïta Matheus Saldanha
  19. 86' Gabor Vas
  20. 89' K. Hinora · G. Gyurkits 2-2
  21. 90'+5 Raul Gustavo A. Traoré
  22. 90'+5 A. Pešić B. Varga
  23. 90'+3 2-3 L. Joseph
  24. FT2-3

Đội hình

Paks Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Bognár
  1. 1Á. Kovácsik 6.7
  2. 11A. Osváth ▼ 77' 6.5
  3. 23B. Ötvös 6.9
  4. 2Á. Kinyik 6.3
  5. 5B. Vécsei 6.0
  6. 14E. Silye 6.3
  7. 26S. Mezei ▼ 77' 7.2
  8. 8B. Balogh 6.3
  9. 18G. Gyurkits 8.2
  10. 7M. Ádám ▼ 46' 6.6
  11. 15N. Könyves ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 29B. Tóth ▲ 46' 6.6
  2. 13D. Böde ▲ 60' 6.7
  3. 12G. Vas ▲ 72' 6.3
  4. 19K. Horváth ▲ 77' 6.6
  5. 28K. Hinora ▲ 77' 7.2
  6. 17R. Varga
  7. 10Z. Haraszti
  8. 25P. Szappanos
  9. 27J. Galambos
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Keane
  1. 90D. Dibusz 6.3
  2. 25Č. Makreckis 6.6
  3. 3S. Gartenmann 7.2
  4. 27I. Cissé 6.3
  5. 22G. Szalai 7.9
  6. 16K. Zachariassen ▼ 56' 6.3
  7. 80H. Maïga 6.7
  8. 64A. Tóth ▼ 56' 6.9
  9. 20A. Traoré ▼ 90' 6.9
  10. 11Matheus Saldanha ▼ 78' 6.2
  11. 19B. Varga ▼ 90' 7.3

Dự bị 12

  1. 75L. Joseph ⚽2 ▲ 56' 8.6
  2. 15M. Abu Fani ▲ 56' 7.6
  3. 5N. Keïta ▲ 78' 6.5
  4. 34Raul Gustavo ▲ 90'
  5. 8A. Pešić ▲ 90'
  6. 37Guilherme Henrique
  7. 70I. Pappoe
  8. 89D. Gróf
  9. 99C. Ramírez
  10. 24T. Kehinde
  11. 54N. Kaján
  12. 32A. Ćirković

Thống kê

143
710
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm13
4Trúng đích6
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc7
2Việt vị6
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
333Chuyền bóng479
236Chuyền chính xác373
71%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu64
116Ghi được119
73Thủng lưới74
2.04Bàn thắng mỗi trận1.86
20Giữ sạch lưới25
38Trên 2.5 bàn34
65Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu