Ferencvárosi TC vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 0-2 Paks tại NB I, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 4, hòa 2, Paks thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 20
- Sân vận động
- Groupama Arena, Budapest
- Phong độ
- WWWWD Ferencvárosi TC
- DLWDL Paks
- 45'+1 Bence Lenzsér
- HT0-0
- 46' ▲ Matheus Saldanha ▼ M. Ben Romdhane
- 47' Bence Ötvös
- 58' ▲ D. Böde ▼ M. Ádám
- 58' ▲ B. Tóth ▼ K. Horváth
- 61' ▲ L. Joseph ▼ T. Kehinde
- 61' ▲ M. Abu Fani ▼ A. Tóth
- 61' ▲ A. Ćirković ▼ A. Traoré
- 64' 0-1 D. Böde · A. Osváth
- 73' ▲ A. Pešić ▼ E. Ćivić
- 83' Júlio Romão
- 85' ▲ K. Hinora ▼ B. Ötvös
- 87' Lenny Joseph
- 90'+4 Mohammad Abu Fani
- 90'+5 0-2 D. Böde · B. Tóth
- FT0-2
Đội hình
- 89D. Gróf 6.6
- 3S. Gartenmann 8.2
- 27I. Cissé 7.0
- 34Raul Gustavo 6.9
- 17E. Ćivić ▼ 73' 7.2
- 66Júlio Romão 7.0
- 20A. Traoré ▼ 61' 7.5
- 24T. Kehinde ▼ 61' 6.9
- 64A. Tóth ▼ 61' 6.9
- 7M. Ben Romdhane ▼ 46' 6.9
- 19B. Varga 6.9
Dự bị 12
- 11Matheus Saldanha ▲ 46' 7.3
- 75L. Joseph ▲ 61' 6.2
- 15M. Abu Fani ▲ 61' 7.3
- 32A. Ćirković ▲ 61' 7.2
- 8A. Pešić ▲ 73' 6.6
- 99C. Ramírez
- 5N. Keïta
- 16K. Zachariassen
- 88P. Rommens
- 54N. Kaján
- 25Č. Makreckis
- 29G. Szécsi
- 25P. Szappanos 9.2
- 11A. Osváth ⇢ 8.2
- 24B. Lenzsér 7.7
- 2Á. Kinyik 8.0
- 5B. Vécsei 7.2
- 14E. Silye 7.2
- 21K. Papp 7.5
- 23B. Ötvös ▼ 85' 6.9
- 26S. Mezei 6.9
- 19K. Horváth ▼ 58' 6.5
- 7M. Ádám ▼ 58' 6.7
Dự bị 8
- 13D. Böde ⚽2 ▲ 58' 7.6
- 29B. Tóth ▲ 58' 7.7
- 28K. Hinora ▲ 85' 6.3
- 17R. Varga
- 1Á. Kovácsik
- 10Z. Haraszti
- 6M. Győrfi
- 18G. Gyurkits
Thống kê
03⚑6
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm11
8Trúng đích4
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị3
19Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua8
512Chuyền bóng349
403Chuyền chính xác244
79%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu57
119Ghi được116
74Thủng lưới73
1.86Bàn thắng mỗi trận2.04
25Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn38
64Hiệp hai65