Paks
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ferencvárosi TC

Paks vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: Paks 0-1 Ferencvárosi TC tại NB I, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paks thắng 4, hòa 2, Ferencvárosi TC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 20
Phong độ
LWDLW Paks
WWWDW Ferencvárosi TC
  1. 37' Márió Zeke
  2. 38' Franko Kovačević
  3. 41' Barnabás Nagy
  4. 44' Attila Osváth
  5. HT0-0
  6. 61' Bence Ötvös
  7. 62' M. Adam A. Szendrei
  8. 67' E. Acolatse M. Abu Fani
  9. 71' 0-1 Z. Gruber · E. Acolatse
  10. 76' E. Silye M. Zeke
  11. 76' G. Gyurkits J. Windecker
  12. 80' J. Romao G. Kanichowsky
  13. 80' A. Madarasz Z. Gruber
  14. 80' L. Joseph F. Kovacevic
  15. 82' J. Hahn B. Toth
  16. 82' C. Mate K. Horvath
  17. 90'+1 Dávid Gróf
  18. FT0-1

Đội hình

Paks Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gyorgy Bognar
  1. 1A. Kovacsik 7.5
  2. 11A. Osvath 7.7
  3. 24B. Lenzser 6.9
  4. 30J. Szabo 6.9
  5. 5B. Vecsei 6.9
  6. 20M. Zeke ▼ 76' 5.9
  7. 19K. Horvath ▼ 82' 6.2
  8. 22J. Windecker ▼ 76' 6.7
  9. 21K. Papp 6.2
  10. 29B. Toth ▼ 82' 6.6
  11. 15A. Szendrei ▼ 62' 6.7

Dự bị 10

  1. 25B. Simon
  2. 7M. Adam ▲ 62' 6.7
  3. 8B. Balogh
  4. 9J. Hahn ▲ 82' 6.5
  5. 14E. Silye ▲ 76' 6.5
  6. 16Z. Pesti
  7. 17K. Hinora
  8. 18G. Gyurkits ▲ 76' 6.2
  9. 23C. Mate ▲ 82' 6.5
  10. 26M. Szekszardi
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 99D. Grof 7.3
  2. 4M. Gomez 7.5
  3. 28T. Raemaekers 7.5
  4. 22G. Szalai 7.3
  5. 27I. Cisse 7.5
  6. 23B. Otvos 7.3
  7. 36G. Kanichowsky ▼ 80' 7.3
  8. 15M. Abu Fani ▼ 67' 6.3
  9. 77B. Nagy 6.7
  10. 19F. Kovacevic ▼ 80' 6.3
  11. 30Z. Gruber ▼ 80' 7.9

Dự bị 12

  1. 1A. Varga
  2. 7E. Acolatse ▲ 67' 7.2
  3. 10J. Levi
  4. 11Dele
  5. 16K. Zachariassen
  6. 17M. Corbu
  7. 21E. Botka
  8. 25C. Makreckis
  9. 66J. Romao ▲ 80' 6.7
  10. 72A. Madarasz ▲ 80' 6.7
  11. 75L. Joseph ▲ 80' 6.3
  12. 20Cadu

Thống kê

025
240
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị1
24Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
5Cứu thua5
339Chuyền bóng332
207Chuyền chính xác209
61%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

51Trận đấu60
110Ghi được129
71Thủng lưới60
2.16Bàn thắng mỗi trận2.15
11Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn38
61Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu