Ferencvárosi TC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paks

Ferencvárosi TC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 1-0 Paks tại NB I, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 4, hòa 2, Paks thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 27
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWWWD Ferencvárosi TC
DLWDL Paks
  1. -5' Dániel Böde
  2. 6' Krisztián Kovács
  3. 33' Bence Lenzsér
  4. 38' Kristoffer Zachariassen
  5. 45' Mohammad Abu Fani
  6. 45' József Windecker
  7. HT0-0
  8. 46' G. Vas K. Kovács
  9. 66' M. Ben Romdhane S. Lončar
  10. 69' B. Szabó A. Skribek
  11. 69' D. Böde N. Könyves
  12. 72' A. Traoré K. Zachariassen
  13. 80' Z. Haraszti S. Mezei
  14. 81' K. Kodro B. Varga
  15. 81' C. Ramírez E. Ćivić
  16. 81' E. Sevikyan Marquinhos
  17. 89' A. Traoré · M. Ben Romdhane 1-0
  18. 90' Adama Malouda Traoré
  19. 90' B. Tóth B. Lenzsér
  20. FT1-0

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Stanković
  1. 90D. Dibusz 7.3
  2. 25Č. Makreckis 7.2
  3. 22M. Abena 7.5
  4. 27I. Cissé 7.3
  5. 17E. Ćivić ▼ 81' 7.0
  6. 33S. Lončar ▼ 66' 6.9
  7. 80H. Maïga 7.2
  8. 16K. Zachariassen ▼ 72' 6.9
  9. 15M. Abu Fani 7.6
  10. 10Marquinhos ▼ 81' 7.5
  11. 19B. Varga ▼ 81' 7.7

Dự bị 11

  1. 7M. Ben Romdhane ▲ 66' 7.6
  2. 20A. Traoré ▲ 72' 7.2
  3. 11K. Kodro ▲ 81' 6.6
  4. 99C. Ramírez ▲ 81' 6.7
  5. 77E. Sevikyan ▲ 81' 7.0
  6. 1Á. Varga
  7. 76K. Lisztes
  8. 44I. Aaneba
  9. 21E. Botka
  10. 23L. Pászka
  11. 55B. Katona
Paks Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Bognár
  1. 1P. Szappanos 9.2
  2. 20K. Kovács ▼ 46' 6.5
  3. 24B. Lenzsér ▼ 90' 5.9
  4. 2Á. Kinyik 6.9
  5. 3N. Szélpál 6.9
  6. 30J. Szabó 7.2
  7. 26S. Mezei ▼ 80' 7.0
  8. 22J. Windecker 6.3
  9. 21K. Papp 7.3
  10. 7A. Skribek ▼ 69' 6.7
  11. 15N. Könyves ▼ 69' 6.3

Dự bị 10

  1. 12G. Vas ▲ 46' 6.6
  2. 27B. Szabó ▲ 69' 6.3
  3. 13D. Böde ▲ 69' 6.5
  4. 10Z. Haraszti ▲ 80' 6.5
  5. 29B. Tóth ▲ 90'
  6. 9J. Hahn
  7. 14E. Silye
  8. 8B. Balogh
  9. 77Z. Gévay
  10. 25B. Simon

Thống kê

038
340
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm6
9Trúng đích2
8Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
8Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
2Cứu thua8
528Chuyền bóng222
438Chuyền chính xác143
83%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

64Trận đấu51
137Ghi được97
57Thủng lưới74
2.14Bàn thắng mỗi trận1.9
26Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn33
80Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu