Ferencvárosi TC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Paks

Ferencvárosi TC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 2-2 Paks tại NB I, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 4, hòa 2, Paks thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 9
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWWWD Ferencvárosi TC
DLWDL Paks
  1. 19' Gábor Szalai
  2. 19' Ákos Kinyik
  3. 21' 0-1 M. Peto
  4. 31' B. Varga · B. Nagy 1-1
  5. 40' Zsolt Haraszti
  6. 43' János Szabó
  7. HT1-1
  8. 46' Dele L. Joseph
  9. 47' Bence Ötvös
  10. 54' Yusuf Bamidele
  11. 54' M. Abu Fani J. Levi
  12. 65' D. Bode Z. Haraszti
  13. 65' K. Horvath M. Peto
  14. 69' A. Pesic B. Varga
  15. 69' A. Toth G. Kanichowsky
  16. 80' A. Osvath B. Toth
  17. 83' Z. Gruber B. Otvos
  18. 87' A. Pesic · M. Abu Fani 2-1
  19. 88' J. Hahn K. Hinora
  20. 90'+3 Mohammad Abu Fani
  21. 90'+2 Alex Tóth
  22. 90'+7 János Hahn
  23. 90'+1 Attila Osváth
  24. 90' 2-2 J. Windecker11m
  25. FT2-2

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Robert David Keane
  1. 90D. Dibusz 6.5
  2. 3S. Gartenmann 7.3
  3. 28T. Raemaekers 6.3
  4. 22G. Szalai 7.3
  5. 25C. Makreckis 6.2
  6. 10J. Levi ▼ 54' 7.5
  7. 36G. Kanichowsky ▼ 69' 7.0
  8. 23B. Otvos ▼ 83' 6.9
  9. 77B. Nagy 7.2
  10. 75L. Joseph ▼ 46' 6.5
  11. 19B. Varga ▼ 69' 7.2

Dự bị 12

  1. 99D. Grof
  2. 5N. Keita
  3. 7D. Arzani
  4. 8A. Pesic ▲ 69' 8.0
  5. 11Dele ▲ 46' 6.3
  6. 15M. Abu Fani ▲ 54' 7.5
  7. 16K. Zachariassen
  8. 20Cadu
  9. 21E. Botka
  10. 27I. Cisse
  11. 30Z. Gruber ▲ 83' 6.5
  12. 64A. Toth ▲ 69' 5.6
Paks Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: György Bognár
  1. 1A. Kovacsik 6.9
  2. 17K. Hinora ▼ 88' 6.2
  3. 24B. Lenzser 6.3
  4. 2A. Kinyik 6.3
  5. 30J. Szabo 6.2
  6. 14E. Silye 6.3
  7. 10Z. Haraszti ▼ 65' 6.3
  8. 22J. Windecker 7.6
  9. 8B. Balogh 6.9
  10. 23M. Peto ▼ 65' 7.6
  11. 29B. Toth ▼ 80' 6.2

Dự bị 10

  1. 25B. Simon
  2. 5B. Vecsei
  3. 9J. Hahn ▲ 88' 6.3
  4. 11A. Osvath ▲ 80' 6.5
  5. 13D. Bode ▲ 65' 6.6
  6. 18G. Gyurkits
  7. 19K. Horvath ▲ 65' 6.5
  8. 20M. Zeke
  9. 26M. Szekszardi
  10. 27J. Galambos

Thống kê

059
340
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm10
3Trúng đích3
11Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
9Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi20
5Thẻ vàng4
1Cứu thua2
491Chuyền bóng297
409Chuyền chính xác199
83%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

60Trận đấu51
129Ghi được110
60Thủng lưới71
2.15Bàn thắng mỗi trận2.16
24Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn34
66Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu