Ferencvárosi TC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paks

Ferencvárosi TC vs Paks

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 2-0 Paks tại NB I, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 4, hòa 2, Paks thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 31
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Phong độ
WWWWD Ferencvárosi TC
DLWDL Paks
  1. 15' C. O'Dowda F. Kovacevic
  2. 32' Callum O'Dowda
  3. 35' Balint Vecsei
  4. 42' L. Joseph 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Martin Adam
  7. 46' M. Adam J. Hahn
  8. 57' Marius Corbu
  9. 66' D. Bode A. Szendrei
  10. 66' C. Mate J. Windecker
  11. 66' L. Joseph · G. Kanichowsky 2-0
  12. 77' K. Lisztes Z. Gruber
  13. 77' E. Silye K. Hinora
  14. 80' Dániel Böde
  15. 83' Gergő Gyurkits
  16. 86' Marius Corbu
  17. 86' Marius Corbu
  18. 90' K. Zachariassen L. Joseph
  19. FT2-0

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 90D. Dibusz 6.7
  2. 28T. Raemaekers 7.9
  3. 4M. Gomez 7.3
  4. 22G. Szalai 7.3
  5. 14A. Osvath 6.9
  6. 88P. Rommens 7.3
  7. 36G. Kanichowsky 8.7
  8. 17M. Corbu 6.7
  9. 30Z. Gruber ▼ 77' 7.0
  10. 75L. Joseph ⚽2 ▼ 90' 7.0
  11. 19F. Kovacevic ▼ 15' 6.9

Dự bị 12

  1. 99D. Grof
  2. 16K. Zachariassen ▲ 90'
  3. 66J. Romao
  4. 76K. Lisztes ▲ 77' 6.7
  5. 47C. O'Dowda ▲ 15' 7.5
  6. 5N. Keita
  7. 80H. Maiga
  8. 10J. Levi
  9. 20Cadu
  10. 25C. Makreckis
  11. 77B. Nagy
  12. 71C. Lakatos
Paks Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gyorgy Bognar
  1. 28M. Gyetvan 6.6
  2. 17K. Hinora ▼ 77' 6.3
  3. 3A. Alaxai 6.7
  4. 12G. Vas 7.2
  5. 5B. Vecsei 6.3
  6. 20M. Zeke 6.3
  7. 22J. Windecker ▼ 66' 6.2
  8. 18G. Gyurkits 6.9
  9. 19K. Horvath 6.2
  10. 15A. Szendrei ▼ 66' 6.0
  11. 9J. Hahn ▼ 46' 6.7

Dự bị 8

  1. 1A. Kovacsik
  2. 25B. Simon
  3. 13D. Bode ▲ 66' 6.3
  4. 29B. Toth
  5. 26M. Szekszardi
  6. 23C. Mate ▲ 66' 6.2
  7. 7M. Adam ▲ 46' 6.3
  8. 14E. Silye ▲ 77' 6.7

Thống kê

137
540
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm7
6Trúng đích1
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị4
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
495Chuyền bóng362
406Chuyền chính xác268
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

60Trận đấu51
129Ghi được110
60Thủng lưới71
2.15Bàn thắng mỗi trận2.16
24Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn34
66Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu