Fehérvár FC vs Diósgyőri VTK
Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 0-0 Diósgyőri VTK tại NB I, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 5, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 24
- Sân vận động
- MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
- Phong độ
- WLLLW Fehérvár FC
- LDLLL Diósgyőri VTK
- 20' Bozhidar Chorbadzhiyski
- 33' Nikola Serafimov
- 40' Marco Lund
- HT0-0
- 56' Bogdan Melnyk
- 67' ▲ R. Požeg Vancaš ▼ C. Tiéhi
- 67' ▲ A. Skribek ▼ E. Acolatse
- 69' ▲ M. Katona ▼ B. Bedi
- 77' ▲ M. Kovács ▼ M. Pető
- 77' ▲ Á. Bényei ▼ G. Jurek
- 78' ▲ B. Edomwonyi ▼ M. Rakonjac
- 79' Ágoston Bényei
- 81' ▲ I. Miličević ▼ F. Holender
- 86' Csaba Spandler
- 89' Ivan Šaponjić
- 90'+2 Ágoston Bényei
- 90'+2 Ágoston Bényei
- FT0-0
Đội hình
- 57M. Dala 6.9
- 16M. Simuț 6.9
- 31N. Serafimov 7.2
- 3S. Petrov 7.3
- 4C. Spandler 6.9
- 70F. Holender ▼ 81' 6.9
- 27B. Bedi ▼ 69' 6.9
- 8B. Melnyk 7.3
- 99M. Pető ▼ 77' 7.0
- 11N. Stefanelli 7.0
- 9I. Šaponjić 6.9
Dự bị 10
- 77M. Katona ▲ 69' 6.7
- 15M. Kovács ▲ 77' 6.7
- 7I. Miličević ▲ 81' 6.2
- 28K. Šekularac
- 53T. Horváth
- 44B. Kemenes
- 21A. Huszti
- 1G. Nagy
- 30G. Ominger
- 5A. Kalandadze
- 12A. Odyntsov 7.2
- 11D. Gera 7.2
- 5B. Chorbadzhiyski 7.2
- 4M. Lund 7.2
- 15S. Saničanin 7.3
- 50Álex Vallejo 7.5
- 17E. Acolatse ▼ 67' 7.0
- 22C. Tiéhi ▼ 67' 6.7
- 25G. Holdampf 6.9
- 10G. Jurek ▼ 77' 6.5
- 7M. Rakonjac ▼ 78' 6.6
Dự bị 12
- 94R. Požeg Vancaš ▲ 67' 6.7
- 70A. Skribek ▲ 67' 6.9
- 20Á. Bényei ▲ 77' 6.3
- 34B. Edomwonyi ▲ 78' 6.9
- 96M. Huszár
- 85B. Szakos
- 44B. Danilović
- 16B. Komlósi
- 6B. Bárdos
- 72K. Kállai
- 51B. Simon
- 79P. Benkő
Thống kê
04⚑3
⚑541
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm8
3Trúng đích0
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị0
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
255Chuyền bóng496
180Chuyền chính xác422
71%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
62Ghi được68
69Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai33