Diósgyőri VTK
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fehérvár FC

Diósgyőri VTK vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 4-0 Fehérvár FC tại NB I, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 2, Fehérvár FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 22
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
WLLLW Fehérvár FC
  1. 3' Ágoston Bényei
  2. 17' Áron Csongvai
  3. 17' Áron Csongvai
  4. 18' B. Gergényiphản lưới 1-0
  5. 37' Gábor Jurek
  6. HT1-0
  7. 63' F. Feuillassier Á. Bényei
  8. 63' Pernambuco G. Jurek
  9. 65' T. Tóth N. Stefanelli
  10. 65' Rúben Pinto D. Sigér
  11. 65' M. Katona S. Schön
  12. 69' F. Feuillassier · R. Požeg Vancaš 2-0
  13. 70' L. Szabó B. Edomwonyi
  14. 71' V. Klimovich Álex Vallejo
  15. 80' M. Simuț B. Bese
  16. 80' M. Karamoko N. Gradišar
  17. 86' Nikola Serafimov
  18. 86' Nikola Serafimov
  19. 86' Nikola Serafimov
  20. 87' L. Szabó11m 3-0
  21. 89' L. Szabó · R. Požeg Vancaš 4-0
  22. 90' A. Kampetsis R. Požeg Vancaš
  23. FT4-0

Đội hình

Diósgyőri VTK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Radenkovič
  1. 12A. Odyntsov 7.3
  2. 33D. Gera 7.9
  3. 3C. Szatmári 7.6
  4. 2M. Lund 7.2
  5. 15G. Stephen 7.6
  6. 20Á. Bényei ▼ 63' 6.6
  7. 25G. Holdampf 6.6
  8. 50Álex Vallejo ▼ 71' 7.0
  9. 11G. Jurek ▼ 63' 6.9
  10. 34B. Edomwonyi ▼ 70' 7.3
  11. 94R. Požeg Vancaš ⇢2 ▼ 90' 8.9

Dự bị 12

  1. 29F. Feuillassier ▲ 63' 7.3
  2. 28Pernambuco ▲ 63' 6.9
  3. 10L. Szabó ⚽2 ▲ 70' 8.5
  4. 21V. Klimovich ▲ 71' 6.9
  5. 9A. Kampetsis ▲ 90'
  6. 88M. Demeter
  7. 72D. Farkaš
  8. 4S. Bokros
  9. 5B. Chorbadzhiyski
  10. 59D. Popadiuc
  11. 44B. Danilović
  12. 22B. Bánhegyi
Fehérvár FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Grzelak
  1. 22B. Tóth 7.0
  2. 33B. Bese ▼ 80' 6.6
  3. 31N. Serafimov 6.2
  4. 4C. Spandler 6.3
  5. 44B. Gergényi 6.2
  6. 7S. Schön ▼ 65' 6.9
  7. 20T. Christensen 6.3
  8. 18D. Sigér ▼ 65' 6.9
  9. 14Á. Csongvai 3.2
  10. 15N. Stefanelli ▼ 65' 6.9
  11. 68N. Gradišar ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 71T. Tóth ▲ 65' 6.5
  2. 21Rúben Pinto ▲ 65' 6.9
  3. 77M. Katona ▲ 65' 5.9
  4. 16M. Simuț ▲ 80' 6.3
  5. 70M. Karamoko ▲ 80' 6.5
  6. 75D. Veszelinov
  7. 99M. Pető
  8. 42E. Rockov
  9. 9M. Berki

Thống kê

021
511
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm9
8Trúng đích2
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn5
1Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
517Chuyền bóng385
441Chuyền chính xác296
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu42
81Ghi được65
80Thủng lưới53
1.62Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu