Diósgyőri VTK vs Fehérvár FC
Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 1-0 Fehérvár FC tại NB I, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 2, Fehérvár FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 13
- Sân vận động
- Diósgyőri Stadion, Miskolc
- Phong độ
- DLLLW Diósgyőri VTK
- LLLWL Fehérvár FC
- 3' Nikola Serafimov
- 4' E. Acolatse 1-0
- 44' Dániel Gera
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Kalmár ▼ M. Katona
- 46' ▲ N. Stefanelli ▼ B. Bedi
- 58' Bence Komlosi
- 64' ▲ M. Huszár ▼ B. Komlósi
- 64' ▲ B. Szabó ▼ M. Pető
- 65' ▲ V. Adedokun ▼ D. Gera
- 68' Gergő Holdampf
- 69' ▲ V. Klimovich ▼ Á. Bényei
- 69' ▲ F. Feuillassier ▼ R. Požeg Vancaš
- 70' Márió Simut
- 72' ▲ M. Kovács ▼ M. Simuț
- 72' ▲ I. Miličević ▼ F. Holender
- 77' András Huszti
- 82' Áron Csongvai
- 85' ▲ Álex Vallejo ▼ M. Rakonjac
- FT1-0
Đội hình
- 12A. Odyntsov 7.3
- 11D. Gera ▼ 65' 6.3
- 3C. Szatmári 7.2
- 6B. Bárdos 7.5
- 15S. Saničanin 7.0
- 16B. Komlósi ▼ 64' 6.7
- 17E. Acolatse ⚽ 6.3
- 25G. Holdampf 6.7
- 20Á. Bényei ▼ 69' 6.7
- 94R. Požeg Vancaš ▼ 69' 6.3
- 7M. Rakonjac ▼ 85' 7.3
Dự bị 12
- 96M. Huszár ▲ 64' 6.7
- 33V. Adedokun ▲ 65' 6.9
- 21V. Klimovich ▲ 69' 6.9
- 29F. Feuillassier ▲ 69' 6.9
- 50Álex Vallejo ▲ 85' 6.3
- 5B. Chorbadzhiyski
- 4M. Lund
- 80B. Németh
- 75M. Rharsalla
- 66B. Ferencsik
- 44B. Danilović
- 9A. Kampetsis
- 57M. Dala 6.7
- 16M. Simuț ▼ 72' 7.0
- 21A. Huszti 6.3
- 31N. Serafimov 7.3
- 4C. Spandler 6.9
- 70F. Holender ▼ 72' 7.0
- 77M. Katona ▼ 46' 6.7
- 14Á. Csongvai 7.3
- 27B. Bedi ▼ 46' 6.7
- 99M. Pető ▼ 64' 6.3
- 9N. Gradišar 7.5
Dự bị 12
- 13Z. Kalmár ▲ 46' 7.2
- 11N. Stefanelli ▲ 46' 6.9
- 23B. Szabó ▲ 64' 6.6
- 15M. Kovács ▲ 72' 6.7
- 7I. Miličević ▲ 72' 6.3
- 8B. Melnyk
- 3K. Larsen
- 1G. Nagy
- 75D. Veszelinov
- 33K. Lakatos
- 18B. Kovács
- 74B. Babos
Thống kê
03⚑3
⚑240
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm12
2Trúng đích3
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
3Phạt góc2
4Việt vị1
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
338Chuyền bóng426
237Chuyền chính xác324
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
68Ghi được62
66Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai35