Fehérvár FC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Diósgyőri VTK

Fehérvár FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 4-0 Diósgyőri VTK tại NB I, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 5, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 11
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Phong độ
WLLLW Fehérvár FC
LDLLL Diósgyőri VTK
  1. 16' Dániel Gera
  2. 32' Szabolcs Schön
  3. 33' Balázs Tóth
  4. 41' T. Christensen · S. Schön 1-0
  5. 45'+7 Csaba Szatmári
  6. 45'+1 K. Kodro 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' A. Kampetsis B. Edomwonyi
  9. 46' D. Farkaš D. Gera
  10. 46' G. Holdampf V. Klimovich
  11. 51' Daniel Farkaš
  12. 60' Áron Csongvai
  13. 67' G. Jurek Pernambuco
  14. 68' D. Lukács E. Acolatse
  15. 71' Argyris Kampetsis
  16. 71' Daniel Farkaš
  17. 78' L. Kastrati L. Szabó
  18. 82' Rúben Pinto M. Katona
  19. 82' L. Kastrati · M. Katona 3-0
  20. 84' K. Kodro · T. Christensen 4-0
  21. 87' Csaba Szatmári
  22. 87' Csaba Szatmári
  23. 87' M. Berki S. Schön
  24. 87' C. Spandler B. Gergényi
  25. 87' M. Karamoko K. Kodro
  26. FT4-0

Đội hình

Fehérvár FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Grzelak
  1. 22B. Tóth
  2. 14Á. Csongvai
  3. 31N. Serafimov
  4. 44B. Gergényi ▼ 87'
  5. 33B. Bese
  6. 12D. Flores
  7. 20T. Christensen
  8. 77M. Katona ▼ 82'
  9. 7S. Schön ▼ 87'
  10. 27L. Szabó ▼ 78'
  11. 19K. Kodro ▼ 87'

Dự bị 10

  1. 10L. Kastrati ▲ 78'
  2. 21Rúben Pinto ▲ 82'
  3. 9M. Berki ▲ 87'
  4. 4C. Spandler ▲ 87'
  5. 70M. Karamoko ▲ 87'
  6. 24Z. Menyhárt
  7. 1D. Kovács
  8. 42E. Rockov
  9. 3K. Larsen
  10. 6F. Bambock
Diósgyőri VTK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Kuznetsov
  1. 12A. Odyntsov
  2. 33D. Gera ▼ 46'
  3. 3C. Szatmári
  4. 6B. Bárdos
  5. 15G. Stephen
  6. 50Álex Vallejo
  7. 28Pernambuco ▼ 67'
  8. 21V. Klimovich ▼ 46'
  9. 94R. Požeg Vancaš
  10. 17E. Acolatse ▼ 68'
  11. 34B. Edomwonyi ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 9A. Kampetsis ▲ 46'
  2. 72D. Farkaš ▲ 46'
  3. 25G. Holdampf ▲ 46'
  4. 11G. Jurek ▲ 67'
  5. 10D. Lukács ▲ 68'
  6. 4S. Bokros
  7. 30K. Sentić
  8. 7I. Csirmaz
  9. 20Á. Bényei
  10. 70J. Moussango
  11. 5B. Chorbadzhiyski

Thống kê

03
52
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

42Trận đấu50
65Ghi được81
53Thủng lưới80
1.55Bàn thắng mỗi trận1.62
16Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu