Diósgyőri VTK
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Fehérvár FC

Diósgyőri VTK vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 0-4 Fehérvár FC tại NB I, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőri VTK thắng 3, hòa 2, Fehérvár FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 33
Sân vận động
Diósgyőri Stadion, Miskolc
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
WLLLW Fehérvár FC
  1. 15' Funsho Bamgboye
  2. 44' 0-1 I. Petryak
  3. HT0-1
  4. 55' 0-2 N. Nikolić
  5. 59' D. Márkvárt A. Suljić
  6. 59' D. Živulić A. Max
  7. 62' B. Zivzivadze L. Szabó
  8. 71' Alef L. Houri
  9. 75' G. Makrai V. Soldo
  10. 75' M. Ivanovski S. Dražić
  11. 79' S. Bourard P. Dárdai
  12. 79' 0-3 B. Zivzivadze
  13. 85' B. Iszlai G. Molnár
  14. 90' 0-4 N. Nikolić
  15. FT0-4

Đội hình

Diósgyőri VTK Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Z. Zekić
  1. 23M. Malenica
  2. 25G. Milović
  3. 33K. Polgár
  4. 2A. Grgić
  5. 6V. Soldo ▼ 75'
  6. 26K. Szűcs
  7. 5A. Max ▼ 59'
  8. 10G. Grozav
  9. 91A. Suljić ▼ 59'
  10. 16G. Molnár ▼ 85'
  11. 9S. Dražić ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 14D. Márkvárt ▲ 59'
  2. 55D. Živulić ▲ 59'
  3. 7G. Makrai ▲ 75'
  4. 22M. Ivanovski ▲ 75'
  5. 90B. Iszlai ▲ 85'
  6. 1E. Bukrán
  7. 17S. Shestakov
  8. 19L. Marin
  9. 27H. Memolla
  10. 48D. Karan
  11. 71D. Vaněček
Fehérvár FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Szabics
  1. 1D. Kovács
  2. 5A. Fiola
  3. 11L. Négo
  4. 22Stopira
  5. 6V. Musliu
  6. 7I. Petryak
  7. 96L. Houri ▼ 71'
  8. 23P. Dárdai ▼ 79'
  9. 17N. Nikolić
  10. 70F. Bamgboye
  11. 27L. Szabó ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 9B. Zivzivadze ▲ 62'
  2. 95Alef ▲ 71'
  3. 8S. Bourard ▲ 79'
  4. 10I. Kovács
  5. 85O. Dinnyés
  6. 97Á. Tordai

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 69 - 22 +47 78
2
Puskás Akadémia FC
33 52 - 42 +10 58
3
Fehérvár FC
33 68 - 38 +30 56
4
Paks
33 76 - 64 +12 50
5
Kisvarda FC
33 30 - 36 -6 46
6
Újpest FC
33 46 - 67 -21 42
7
MTK Budapest FC
33 44 - 49 -5 42
8
Mezokovesd-zsory
33 40 - 46 -6 42
9
Zalaegerszegi TE
33 58 - 58 0 37
10
Budapest Honvéd FC
33 46 - 48 -2 37
11
Diósgyőri VTK
33 34 - 53 -19 33
12
Budafoki LC
33 34 - 74 -40 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu51
45Ghi được96
61Thủng lưới54
1.1Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn32
19Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu