Fehérvár FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Diósgyőri VTK

Fehérvár FC vs Diósgyőri VTK

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 0-0 Diósgyőri VTK tại NB I, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 5, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 33
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Phong độ
LLLWL Fehérvár FC
DLLLW Diósgyőri VTK
  1. 11' Vladislav Klimovich
  2. 29' Mamoudou Karamoko
  3. 45'+2 Marco Lund
  4. HT0-0
  5. 46' B. Chorbadzhiyski C. Szatmári
  6. 49' Dániel Gera
  7. 53' Levente Szabó
  8. 57' Bence Gergényi
  9. 57' N. Stefanelli B. Bese
  10. 57' N. Gradišar D. Sigér
  11. 62' Gábor Jurek
  12. 66' F. Feuillassier G. Jurek
  13. 66' B. Edomwonyi L. Szabó
  14. 70' Bozhidar Chorbadzhiyski
  15. 71' O. Bačo D. Gera
  16. 76' M. Pető M. Katona
  17. 77' Csaba Spandler
  18. 80' A. Kampetsis Pernambuco
  19. 89' T. Tóth C. Spandler
  20. 90'+3 Nikola Serafimov
  21. FT0-0

Đội hình

Fehérvár FC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Grzelak
  1. 22B. Tóth 7.0
  2. 31N. Serafimov 7.0
  3. 4C. Spandler ▼ 89' 7.3
  4. 44B. Gergényi 7.2
  5. 33B. Bese ▼ 57' 7.0
  6. 14Á. Csongvai 7.7
  7. 18D. Sigér ▼ 57' 7.0
  8. 7S. Schön 7.2
  9. 20T. Christensen 7.2
  10. 77M. Katona ▼ 76' 7.0
  11. 70M. Karamoko 7.3

Dự bị 12

  1. 15N. Stefanelli ▲ 57' 7.2
  2. 68N. Gradišar ▲ 57' 7.0
  3. 99M. Pető ▲ 76' 6.5
  4. 71T. Tóth ▲ 89' 6.3
  5. 19P. Kovács
  6. 16M. Simuț
  7. 9M. Berki
  8. 5A. Fiola
  9. 75D. Veszelinov
  10. 65S. Hangya
  11. 13Z. Kalmár
  12. 42E. Rockov
Diósgyőri VTK Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: V. Radenkovič
  1. 12A. Odyntsov 7.0
  2. 33D. Gera ▼ 71' 6.9
  3. 2M. Lund 7.2
  4. 3C. Szatmári ▼ 46' 6.6
  5. 4S. Bokros 6.6
  6. 15G. Stephen 6.7
  7. 11G. Jurek ▼ 66' 6.9
  8. 21V. Klimovich 6.9
  9. 20Á. Bényei 6.5
  10. 28Pernambuco ▼ 80' 7.6
  11. 10L. Szabó ▼ 66' 6.7

Dự bị 11

  1. 5B. Chorbadzhiyski ▲ 46' 6.9
  2. 29F. Feuillassier ▲ 66' 7.2
  3. 34B. Edomwonyi ▲ 66' 6.6
  4. 37O. Bačo ▲ 71' 7.2
  5. 9A. Kampetsis ▲ 80' 6.6
  6. 22B. Bánhegyi
  7. 87V. Fekete
  8. 50Álex Vallejo
  9. 44B. Danilović
  10. 66B. Ferencsik
  11. 16B. Komlósi

Thống kê

02
60
20Dứt điểm12
1Trúng đích2
11Chệch đích5
8Bị chặn5
20Phạm lỗi12
370Chuyền chính xác210

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

42Trận đấu50
65Ghi được81
53Thủng lưới80
1.55Bàn thắng mỗi trận1.62
16Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu