Fehérvár FC vs Diósgyőri VTK
Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 3-1 Diósgyőri VTK tại NB I, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 5, hòa 2, Diósgyőri VTK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 2
- Sân vận động
- MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
- Phong độ
- WLLLW Fehérvár FC
- LDLLL Diósgyőri VTK
- 1' N. Serafimov · N. Gradišar 1-0
- 6' ▲ G. Holdampf ▼ Álex Vallejo
- 11' Nejc Gradišar
- 20' 1-1 F. Feuillassier · V. Klimovich
- HT1-1
- 57' ▲ M. Katona ▼ M. Kovács
- 60' ▲ B. Edomwonyi ▼ M. Rakonjac
- 60' ▲ R. Požeg Vancaš ▼ M. Huszár
- 71' ▲ B. Babos ▼ M. Pető
- 72' ▲ B. Ferencsik ▼ F. Feuillassier
- 72' ▲ Á. Bényei ▼ V. Klimovich
- 75' B. Babos · T. Christensen 2-1
- 87' Zétény Varga
- 90'+3 ▲ M. Simuț ▼ T. Christensen
- 90'+4 M. Katona 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22B. Tóth 7.2
- 8B. Melnyk 6.5
- 31N. Serafimov ⚽ 7.2
- 3K. Larsen 6.9
- 4C. Spandler 7.0
- 14Á. Csongvai 6.9
- 15M. Kovács ▼ 57' 7.2
- 27B. Bedi 6.9
- 20T. Christensen ⇢ ▼ 90' 7.3
- 99M. Pető ▼ 71' 6.3
- 9N. Gradišar ⇢ 6.9
Dự bị 10
- 77M. Katona ⚽ ▲ 57' 7.7
- 74B. Babos ⚽ ▲ 71' 7.3
- 16M. Simuț ▲ 90'
- 18B. Kovács
- 19P. Kovács
- 57M. Dala
- 75D. Veszelinov
- 11N. Stefanelli
- 33K. Lakatos
- 23M. Berki
- 12A. Odyntsov 6.2
- 11D. Gera 6.5
- 4M. Lund 7.0
- 5B. Chorbadzhiyski 6.2
- 15S. Saničanin 6.3
- 50Álex Vallejo ▼ 6'
- 68Z. Varga 6.7
- 21V. Klimovich ⇢ ▼ 72' 7.3
- 29F. Feuillassier ⚽ ▼ 72' 7.3
- 96M. Huszár ▼ 60' 6.2
- 7M. Rakonjac ▼ 60' 6.2
Dự bị 12
- 25G. Holdampf ▲ 6' 7.3
- 34B. Edomwonyi ▲ 60' 6.6
- 94R. Požeg Vancaš ▲ 60' 7.0
- 66B. Ferencsik ▲ 72' 6.0
- 20Á. Bényei ▲ 72' 6.5
- 26U. Drezgić
- 87V. Fekete
- 16B. Komlósi
- 75M. Rharsalla
- 3C. Szatmári
- 44B. Danilović
- 6B. Bárdos
Thống kê
01⚑8
⚑610
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm10
5Trúng đích6
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
413Chuyền bóng383
327Chuyền chính xác312
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
62Ghi được68
69Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai33